du lịch
Cô ấy yêu thích du lịch, đặc biệt là đến những nơi xa xôi và chưa được khám phá.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7H trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "va chạm", "chuyển hướng", "tắc nghẽn giao thông", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
du lịch
Cô ấy yêu thích du lịch, đặc biệt là đến những nơi xa xôi và chưa được khám phá.
vấn đề
Jane đang cố gắng giải quyết một cuộc xung đột với bạn của cô ấy để sửa chữa vấn đề mối quan hệ của họ.
hủy bỏ
Việc hủy bỏ buổi hòa nhạc đã làm thất vọng nhiều người hâm mộ đã mua vé.
va chạm
Đường cao tốc đã bị đóng cửa trong nhiều giờ sau một va chạm lớn liên quan đến ba chiếc xe tải.
tắc nghẽn
Sự tắc nghẽn ở trung tâm thành phố khiến việc tìm chỗ đỗ xe trở nên khó khăn.
sự chậm trễ
Xe buýt bị chậm trễ vì một vụ tai nạn giao thông trên đường cao tốc.
chuyển hướng
Cảnh sát thiết lập một chuyển hướng để chuyển hướng giao thông khỏi hiện trường vụ tai nạn.
công nghiệp
Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.
hành động
Hành động của cô trong cuộc khủng hoảng cho thấy khả năng lãnh đạo tuyệt vời.
bị mất
Những người đi bộ đường dài đã lạc trong rừng hàng giờ trước khi cuối cùng tìm được đường trở lại lối mòn.
hành lý
Hãng hàng không đã làm thất lạc hành lý của anh ấy, gây ra một chút chậm trễ.
tắc nghẽn giao thông
Chúng tôi ngồi trong tắc đường hơn một giờ, không thể nhúc nhích.
cơ khí
Các bộ phận cơ khí của xe đã được kiểm tra cẩn thận để đảm bảo mọi thứ hoạt động chính xác.
a flaw, defect, or imperfection in a physical object or machine
làm quá tải
Xe buýt trong giờ cao điểm thường quá tải, dẫn đến sự khó chịu cho hành khách.
xuyên thủng
Người đi xe đạp vô tình làm thủng ống trong khi sửa xe.
công trình đường bộ
Do công trình đường bộ, đường cao tốc chính đã bị đóng cửa trong vài giờ, dẫn đến giao thông ùn tắc trong khu vực.
an ninh
An ninh tại sân bay đã được thắt chặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.
a warning intended to make someone more aware of potential danger
tắc đường
Đoàn xe dài kéo dài hàng dặm, gây chậm trễ trong giờ cao điểm.
sự hỗn loạn
Trong cơn bão, sự hỗn loạn khiến con thuyền lắc lư dữ dội trên sóng, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
lên
Người soát vé thông báo đã đến giờ lên tàu.
từ chối
Người quản lý đã từ chối đề xuất trong cuộc họp.
khởi hành
Sau khi nói lời tạm biệt, gia đình đã sẵn sàng khởi hành cho kỳ nghỉ ở châu Âu.
phát triển
Startup nhỏ có tiềm năng phát triển thành một công ty công nghệ hàng đầu.
nỗ lực
Nhóm nghiên cứu nỗ lực tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề khoa học phức tạp.
trải nghiệm
Đội sẽ trải nghiệm những thách thức của một cuộc thi khó khăn.
xác định vị trí
Cô ấy đang định vị trạm xăng gần nhất trên bản đồ điện thoại của mình.
mua
Các nền tảng trực tuyến cung cấp cách thức thuận tiện để các cá nhân mua sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
yêu cầu
Đơn xin việc sẽ yêu cầu một bản sơ yếu lý lịch và một thư xin việc.
rút
Công ty quyết định rút sản phẩm của mình khỏi thị trường do lo ngại về an toàn.