pattern

Sách Four Corners 2 - Đơn vị 10 Bài C - Phần 1

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy các từ vựng từ Unit 10 Bài C - Phần 1 trong giáo trình Four Corners 2, chẳng hạn như "sữa", "hang", "hàu", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Four Corners 2
dairy

milk and milk products that are produced by mammals such as cows, goats, and sheep collectively

sản phẩm từ sữa, sữa

sản phẩm từ sữa, sữa

Google Translate
[Danh từ]
seafood

any sea creature that is eaten as food such as fish, shrimp, seaweed, and shellfish

hải sản, cá và hải sản

hải sản, cá và hải sản

Google Translate
[Danh từ]
fruit

something we can eat that grows on trees, plants, or bushes

trái cây, trái

trái cây, trái

Google Translate
[Danh từ]
vegetable

a plant or a part of it that we can eat either raw or cooked

rau, cây

rau, cây

Google Translate
[Danh từ]
drink

any liquid that we can drink

đồ uống, thức uống

đồ uống, thức uống

Google Translate
[Danh từ]
avocado

a bell-shaped tropical fruit with bright green flesh, dark skin and a big stony seed

bơ

Google Translate
[Danh từ]
blue cheese

any type of cheese containing blue lines or mold

phô mai xanh, phô mai mốc xanh

phô mai xanh, phô mai mốc xanh

Google Translate
[Danh từ]
carrot juice

usually freshly squeezed juice of carrots

nước cà rốt, nước ép cà rốt

nước cà rốt, nước ép cà rốt

Google Translate
[Danh từ]
date

a small brown fruit with a sweet taste and a hard seed

chà là

chà là

Google Translate
[Danh từ]
frozen yogurt

a frozen dessert made from yogurt that is mixed with sugar and other flavorings, and can be served plain or with a variety of toppings

yogurt đông, kem yogurt

yogurt đông, kem yogurt

Google Translate
[Danh từ]
oyster

a type of shellfish that can be eaten both raw and cooked, some of which contain pearls inside

hến

hến

Google Translate
[Danh từ]
plantain

a cooking banana that is starchy and grows in tropical regions

chuối chín, chuối nấu

chuối chín, chuối nấu

Google Translate
[Danh từ]
seaweed

a type of plant that grows in or near the sea

rong biển

rong biển

Google Translate
[Danh từ]
to hang

to attach something to a higher point so that it is supported from above and can swing freely

treo, suspension

treo, suspension

Google Translate
[Động từ]
to have

to hold or own something

có, sở hữu

có, sở hữu

Google Translate
[Động từ]
to hear

to notice the sound a person or thing is making

nghe, lắng nghe

nghe, lắng nghe

Google Translate
[Động từ]
to hold

to have in your hands or arms

cầm, nắm

cầm, nắm

Google Translate
[Động từ]
to know

to have some information about something

biết, quen

biết, quen

Google Translate
[Động từ]
to leave

to go away from somewhere

rời đi, để lại

rời đi, để lại

Google Translate
[Động từ]
to lose

to be deprived of or stop having someone or something

mất, thiếu

mất, thiếu

Google Translate
[Động từ]
to make

to form, produce, or prepare something, by putting parts together or by combining materials

làm, sản xuất

làm, sản xuất

Google Translate
[Động từ]
to meet

to come together as previously scheduled for social interaction or a prearranged purpose

gặp, gặp gỡ

gặp, gặp gỡ

Google Translate
[Động từ]
to pay

to give someone money in exchange for goods or services

trả tiền, thanh toán

trả tiền, thanh toán

Google Translate
[Động từ]
to put

to move something or someone from one place or position to another

đặt, bỏ

đặt, bỏ

Google Translate
[Động từ]
to read

to look at written or printed words or symbols and understand their meaning

đọc

đọc

Google Translate
[Động từ]
to ride

to sit on open-spaced vehicles like motorcycles or bicycles and be in control of their movements

đi, đi xe đạp

đi, đi xe đạp

Google Translate
[Động từ]
to run

to move using our legs, faster than we usually walk, in a way that both feet are never on the ground at the same time

chạy, vội vã

chạy, vội vã

Google Translate
[Động từ]
to say

to use words and our voice to show what we are thinking or feeling

nói, diễn đạt

nói, diễn đạt

Google Translate
[Động từ]
to see

to notice a thing or person with our eyes

nhìn, chú ý

nhìn, chú ý

Google Translate
[Động từ]
to sell

to give something to someone in exchange for money

bán, thương mại

bán, thương mại

Google Translate
[Động từ]
to send

to have a person, letter, or package physically delivered from one location to another, specifically by mail

gửi, chuyển

gửi, chuyển

Google Translate
[Động từ]
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek