pattern

Sách Four Corners 2 - Bài 11 Bài học B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 Bài học B trong sách giáo khoa Four Corners 2, chẳng hạn như "đề xuất", "cuộc thi", "ngoài trời", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Four Corners 2
suggestion
suggestion
[Danh từ]

the act of putting an idea or plan forward for someone to think about

đề xuất,  gợi ý

đề xuất, gợi ý

Ex: I appreciate your suggestion to try meditation as a stress-relief technique .

Tôi đánh giá cao đề xuất của bạn để thử thiền như một kỹ thuật giảm căng thẳng.

to suggest
to suggest
[Động từ]

to mention an idea, proposition, plan, etc. for further consideration or possible action

đề nghị,  gợi ý

đề nghị, gợi ý

Ex: The committee suggested changes to the draft proposal .

Ủy ban đã đề xuất những thay đổi đối với bản dự thảo đề xuất.

could
could
[Động từ]

used to show the possibility of something happening or being the case

có thể, đã có thể

có thể, đã có thể

contest
contest
[Danh từ]

a competition in which participants compete to defeat their opponents

cuộc thi, cuộc đua

cuộc thi, cuộc đua

Ex: The chess contest between the two grandmasters lasted for hours .

Cuộc thi đấu cờ vua giữa hai đại kiện tướng kéo dài hàng giờ.

outdoors
outdoors
[Danh từ]

the world of nature outside human-built environments, often associated with wilderness, recreation, and open landscapes

ngoài trời, thiên nhiên

ngoài trời, thiên nhiên

Ex: For many, the outdoors is not just a location, it's a way of life.

Đối với nhiều người, thiên nhiên không chỉ là một địa điểm, mà còn là một cách sống.

last
last
[Tính từ]

immediately preceding the present time

cuối cùng, trước

cuối cùng, trước

Ex: Last summer , we traveled to Italy for vacation .

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi du lịch đến Ý để nghỉ ngơi.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek