pattern

Sách Four Corners 2 - Bài 11 Bài học B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 Bài học B trong sách giáo khoa Four Corners 2, chẳng hạn như "đề xuất", "cuộc thi", "ngoài trời", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Four Corners 2
suggestion
suggestion
[Danh từ]

the act of putting an idea or plan forward for someone to think about

đề xuất,  gợi ý

đề xuất, gợi ý

Ex: The professor encouraged students to share their suggestions for topics to cover in the course. 

Giáo sư khuyến khích sinh viên chia sẻ đề xuất của họ cho các chủ đề cần đề cập trong khóa học.

to suggest
to suggest
[Động từ]

to mention an idea, proposition, plan, etc. for further consideration or possible action

đề nghị,  gợi ý

đề nghị, gợi ý

Ex: The professor suggested several topics for research papers in the upcoming semester. 

Giáo sư đã đề xuất một số chủ đề cho các bài nghiên cứu trong học kỳ tới.

could
could
[Động từ]

used to show the possibility of something happening or being the case

có thể, đã có thể

có thể, đã có thể

contest
contest
[Danh từ]

a competition in which participants compete to defeat their opponents

cuộc thi, cuộc đua

cuộc thi, cuộc đua

Ex: The pie-eating contest drew a large crowd at the fair. 

Cuộc thi ăn bánh thu hút đám đông lớn tại hội chợ.

outdoors
outdoors
[Danh từ]

the world of nature outside human-built environments, often associated with wilderness, recreation, and open landscapes

ngoài trời, thiên nhiên

ngoài trời, thiên nhiên

Ex: He found peace in the solitude of the outdoors. 

Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong sự cô đơn của thiên nhiên.

last
last
[Tính từ]

immediately preceding the present time

cuối cùng, trước

cuối cùng, trước

Ex: Last year was one of the hottest on record. 

Năm ngoái là một trong những năm nóng nhất từng được ghi nhận.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek