Sách Four Corners 2 - Bài 12 Bài học B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 Tiết B trong sách giáo trình Four Corners 2, như "xấu hổ", "tuyệt vời", "thông tin", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 2
long time no see [Thán từ]
اجرا کردن

Lâu rồi không gặp

Ex: Long time no see , my old friend .

Lâu rồi không gặp, bạn cũ của tôi. Đã nhiều năm kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.

information [Danh từ]
اجرا کردن

thông tin

Ex: The map provides useful information for navigation .

Bản đồ cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều hướng.

test [Danh từ]
اجرا کردن

bài kiểm tra

Ex: Mark received a high score on the history test because he reviewed the material thoroughly .

Mark đạt điểm cao trong bài kiểm tra lịch sử vì anh ấy đã xem lại tài liệu kỹ lưỡng.

too bad [Cụm từ]
اجرا کردن

used to express regret, disappointment, or sympathy about a situation

Ex: Too bad the event was canceled due to rain .
shame [Danh từ]
اجرا کردن

xấu hổ

Ex: She could n't shake off the feeling of shame after accidentally spilling her drink on the restaurant floor .

Cô ấy không thể gạt bỏ cảm giác xấu hổ sau khi vô tình làm đổ đồ uống của mình trên sàn nhà hàng.

wonderful [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She has a wonderful sense of humor that always makes me laugh .

Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.

great [Trạng từ]
اجرا کردن

rất tốt

Ex:

Bữa ăn có vị tuyệt vời, với sự pha trộn hoàn hảo của các hương vị.

to hear [Động từ]
اجرا کردن

nghe

Ex: She heard the phone ring and went to answer it .

Cô ấy nghe thấy điện thoại reo và đi trả lời.