hàng ngày
Cô ấy học bài tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3A trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "hàng ngày", "thức dậy", "bữa trưa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hàng ngày
Cô ấy học bài tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.
thói quen
Cô ấy tuân theo một thói quen buổi sáng mỗi ngày.
đứng dậy
Cô ấy yêu cầu học sinh đứng dậy khỏi bàn và tạo thành một vòng tròn.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
giường
Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.
rời đi
Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.
nhà
Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.
dùng
Cô ấy thích uống sinh tố vào bữa sáng.
bữa sáng
Anh ấy đã có một chiếc bánh muffin Anh nướng với trứng bác và một ít thịt xông khói giòn cho bữa sáng.
bữa trưa
Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.
bữa tối
Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.
bắt đầu
Tôi đã bắt đầu học một ngôn ngữ mới vào tháng trước.
công việc
Anh ấy đang tìm kiếm công việc bán thời gian để bổ sung thu nhập.
lớp
Lớp học đã tham gia nhiệt tình vào cuộc thảo luận nhóm, chia sẻ những quan điểm đa dạng của họ về chủ đề.
kết thúc
Đầu bếp đã hoàn thành việc trình bày món ăn và phục vụ nó cho khách hàng.
học
Anh ấy thích học ở thư viện nơi yên tĩnh và thuận lợi cho việc học.
ngủ
Tôi cần ngủ sớm tối nay vì ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.
sống
Ông ấy đã sống đủ lâu để kỷ niệm sinh nhật lần thứ 100 của mình.