nhiều
Cô ấy đã nhận được nhiều lời mời đến các sự kiện khác nhau vào cuối tuần này.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, như "nghi ngờ", "chiến thắng", "sự thiếu thốn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhiều
Cô ấy đã nhận được nhiều lời mời đến các sự kiện khác nhau vào cuối tuần này.
nghi ngờ
Người quản lý trở nên nghi ngờ khi anh ta nhận thấy sự không nhất quán trong các báo cáo tài chính.
tin tức
Cô ấy đọc tin tức địa phương trực tuyến mỗi sáng để cập nhật thông tin về các sự kiện cộng đồng.
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
trọng lượng
Cân nặng của một người đàn ông trưởng thành trung bình là bao nhiêu?
the act or process of no longer having someone or something
xu hướng
Xu hướng năm nay là quần áo rộng thùng thình.
nghệ thuật
Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.
khoa học
Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.
não
Điều quan trọng là phải đội mũ bảo hiểm để bảo vệ não của bạn khi đi xe đạp.
tính toán
Kỹ sư đã tính toán kích thước của cây cầu để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.
calo
Nhiều người theo dõi lượng calo tiêu thụ hàng ngày để quản lý cân nặng và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
đốt cháy
Bơi lội là một bài tập toàn thân có thể giúp đốt cháy calo một cách hiệu quả.
ảnh hưởng
Ăn quá nhiều đường có thể có ảnh hưởng xấu đến răng của bạn.
sự thiếu thốn
Cộng đồng phải đối mặt với sự tước đoạt nghiêm trọng do hạn hán kéo dài.
khám phá
Nhóm đã phát hiện ra một nguồn năng lượng mới có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp.
hủy bỏ
Sự kiện đã bị hủy bỏ vào phút cuối do thời tiết xấu.
khóa lại
Nhà khoa học đã khóa chặt các hóa chất nguy hiểm trong một phòng thí nghiệm an toàn.
sự trùng hợp
Thật trùng hợp, họ đã lên cùng một chuyến bay đến Paris.
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Bác sĩ đứng trước lưỡng nan về việc nên thử một thủ thuật rủi ro hay tiếp tục điều trị thông thường.
thảm họa
Việc thiếu các biện pháp phòng ngừa an toàn tại nhà máy đã dẫn đến một thảm họa.
may mắn
Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe ngay trước tòa nhà.
sự cố nhỏ
Chúng tôi cười xòa trước sự cố làm đổ cà phê trong cuộc họp buổi sáng.
bí ẩn
Cô ấy thích đọc sách đầy kịch tính và bí ẩn.
chiến thắng
Vượt qua nghịch cảnh, cô xem việc nhận bằng là một chiến thắng cá nhân.
bất ngờ
Cơn mưa bất ngờ đã khiến mọi người tại buổi dã ngoại ngoài trời bất ngờ.
sự kiện
Tham dự lễ hội âm nhạc hàng năm là sự kiện nổi bật nhất của mùa hè.
vận may
Đó là một may mắn thuần túy khi đoàn tàu đến ngay lúc anh ấy tới nhà ga.
tình hình
Trong một tình huống khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh và đánh giá các nguồn lực có sẵn trước khi hành động.
bao gồm
Tôi không nhận ra rằng việc dựng một vở kịch đòi hỏi nhiều công sức đến vậy.
lựa chọn
Anh ấy phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn giữa hai sự nghiệp.
khó hiểu
Ý định của nghệ sĩ thật khó hiểu, khiến các nhà phê bình tranh luận về ý nghĩa của chúng.
chịu đựng
Anh ấy đã chịu rất nhiều đau đớn sau vụ tai nạn.
sự phá hủy
thành công
Thành công thường là kết quả của sự kiên trì và khả năng phục hồi trước những thách thức.
thành tựu
Nghệ sĩ trẻ tỏa sáng với niềm tự hào về thành tích cuối cùng đã bán được bức tranh đầu tiên của mình.
tai nạn
Cô ấy làm rơi chiếc bình, nhưng đó chỉ là một tai nạn.
lỗi
đột ngột
nguy hiểm
Anh ấy đang lái xe với tốc độ nguy hiểm trên đường cao tốc.
yêu cầu
Đơn xin việc sẽ yêu cầu một bản sơ yếu lý lịch và một thư xin việc.
tương tự
Anh ấy tìm thấy hai chiếc áo tương tự với màu sắc khác nhau, quyết định mua cả hai.
tốt nghiệp
Trường học tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng tốt nghiệp của học sinh.