phân biệt đối xử
Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8D trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "tẩy chay", "xung đột", "phân biệt đối xử", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phân biệt đối xử
Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
cuộc đấu tranh
Cuộc đấu tranh của cô ấy chống lại chế độ áp bức đã biến cô thành biểu tượng của sự kháng cự và hy vọng.
tẩy chay
Các công nhân quyết định tẩy chay công ty cho đến khi mức lương công bằng được thực hiện.
something that poses danger or the possibility of harm
biểu tình
Sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa để thể hiện tình đoàn kết với các nhà hoạt động khí hậu trên toàn thế giới.
the act of troops walking with regular, disciplined steps, often over a distance or as part of maneuvers
sự bất công
bị sỉ nhục
Cô ấy đã xin lỗi một cách bị làm nhục sau sự hiểu lầm.
a social system or practice that keeps minority groups separate from the majority, often through separate facilities or services
a disagreement or argument over something important
sự từ chối
Sự từ chối đàm phán của công ty đã dẫn đến các cuộc biểu tình.
sản phẩm
Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm chăm sóc da hữu cơ mới.
biểu tình
Các thành viên cộng đồng cầm biểu ngữ và hô khẩu hiệu để phản đối việc đóng cửa thư viện địa phương của họ.
điều trị
sự bất công
Cô ấy cảm thấy sự bất công khi bị phán xét vì điều mà cô ấy không làm.
tăng cường
Người giám sát yêu cầu nhân viên tăng cường năng suất để đạt được mục tiêu.
vứt bỏ
Đừng vứt hóa đơn, chúng ta có thể cần nó sau.
lùi bước
Giáo viên không lùi bước trong việc thực thi các quy định của lớp học.
phản kháng
Khi đối mặt với những lời buộc tội bất công, anh ấy đã chọn đấu tranh và minh oan cho mình.
dịu đi
Bác sĩ đảm bảo với bệnh nhân rằng cơn đau sẽ giảm dần với thuốc đúng.
đối mặt với
Thay vì tránh né vấn đề, cô ấy quyết định đối mặt với nỗi sợ hãi của mình và giải quyết vấn đề một cách trực tiếp.
tham gia
tham gia vào
Trước khi đưa ra quyết định, điều cần thiết là phải tham gia vào các cuộc thảo luận chu đáo để xem xét mọi quan điểm.