quán bar
Người pha chế đã chuẩn bị một ly cocktail tại quán bar đông đúc.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các thuật ngữ như "quán trà", "căng tin" và "tiệc đứng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quán bar
Người pha chế đã chuẩn bị một ly cocktail tại quán bar đông đúc.
quán ăn nhỏ
Quán bistro chuyên về ẩm thực Pháp, phục vụ các món ăn cổ điển như coq au vin và crème brûlée.
quán cà phê
Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.
quán ăn tự phục vụ
Quán ăn tự phục vụ mở cửa từ 11:30 sáng đến 2:00 chiều cho bữa trưa.
một nhà hàng nhỏ
Thực đơn của quán ăn nhỏ có các món ăn thoải mái cổ điển của Mỹ như bánh mì kẹp thịt và sữa lắc.
dịch vụ phục vụ tại chỗ
Drive-through của nhà hàng thức ăn nhanh đông nghẹt xe vào giờ ăn trưa.
khu ẩm thực
Khu ẩm thực trong trung tâm mua sắm đông nghịt người mua sắm dừng chân để ăn uống.
một quán ăn rẻ tiền
Quán ăn rẻ tiền đó có bánh kếp ngon nhất trong thị trấn.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
a restaurant or establishment where food is prepared for customers to eat elsewhere
phòng trà
Chúng tôi thưởng thức trà chiều tại một phòng trà duyên dáng.
vườn bia
Bạn bè tụ tập trong vườn bia để trò chuyện và thư giãn.
quán cà phê
Quán cà phê tràn ngập mùi hương của cà phê vừa mới pha.
quán trà
Cô ấy đã đến thăm một quán trà nổi tiếng với nghi lễ matcha Nhật Bản.
toa ăn
Trong chuyến đi, hành khách đã ghé thăm toa ăn để lấy đồ ăn nhẹ và đồ uống.
cửa hàng thực phẩm cao cấp
Siêu thị có một khu vực nhỏ delicatessen cho các bữa ăn sẵn.
câu lạc bộ ăn tối
Supper club cung cấp nhiều món ăn đa dạng để làm hài lòng các khẩu vị khác nhau.
xe bán đồ ăn
Họ lấy bữa trưa từ một xe bán đồ ăn đậu gần văn phòng.
tiệc tự chọn
Khách mời thích thú với bữa tiệc tự chọn hải sản, bao gồm hàu tươi, tôm và chân cua.
tự phục vụ
Chúng tôi thích sự tiện lợi của các kiốt tự phục vụ tại sân bay để làm thủ tục nhanh chóng.
quầy bánh mì kẹp
Quầy bánh sandwich cung cấp nhiều loại nguyên liệu tươi.
quán rượu có trình diễn nghệ thuật
Cabaret có sự góp mặt của những nghệ sĩ tài năng hát các bài hát nổi tiếng.
căng tin
Công nhân nhà máy ăn trưa tại căng tin mỗi ngày.
quán cà phê
Cô ấy thích gặp gỡ bạn bè tại quán cà phê để trò chuyện bên tách cappuccino nóng hổi.
quán cà phê
Tôi thường lấy cà phê buổi sáng của mình từ quán cà phê bên cạnh văn phòng.
nhà ăn
Nhân viên đã đến căn tin để lấy đồ ăn nhẹ và cà phê nhanh chóng.
quán cà phê internet
Quán cà phê internet cung cấp truy cập internet nhanh, khiến nó trở nên phổ biến trong giới du khách.
nhà hàng nướng
Các gia đình tụ tập tại lò nướng, háo hức chờ đợi đơn hàng của họ trong khi tiếng xèo xèo tràn ngập không khí.
một quán nhỏ
Chúng tôi tình cờ gặp một quán bar nhỏ hole-in-the-wall ấm cúng với bầu không khí thân thiện.
quán rượu
Quán rượu kiểu miền Tây cũ có cửa lắc lư và quầy bar bằng gỗ.
câu lạc bộ
Cô ấy gặp bạn trai ở một câu lạc bộ năm ngoái.
quán rượu
Quán pub địa phương phục vụ món cá và khoai tây chiên ngon tuyệt.