Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 10 - 10D

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10D trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "tuyển dụng", "hướng đến gia đình", "địa điểm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
little [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex: The little flower bloomed in the cracks of the sidewalk , adding a touch of beauty to the urban landscape .

Bông hoa nhỏ nở trong các kẽ nứt của vỉa hè, thêm một nét đẹp vào cảnh quan đô thị.

few [Hạn định từ]
اجرا کردن

ít

Ex:

Tôi đã đi vài bước về phía cửa.

most [Hạn định từ]
اجرا کردن

hầu hết

Ex: The team performed exceptionally well , with most members contributing actively .

Đội đã thể hiện xuất sắc, với hầu hết các thành viên đóng góp tích cực.

few [Hạn định từ]
اجرا کردن

ít

Ex:

Tôi đã đi vài bước về phía cửa.

many [Hạn định từ]
اجرا کردن

nhiều

Ex: She dedicated many years to her career before retiring .

Cô ấy đã dành nhiều năm cho sự nghiệp của mình trước khi nghỉ hưu.

some [Hạn định từ]
اجرا کردن

Một số

Ex: There are some cookies in the jar .

một số bánh quy trong lọ.

world-famous [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng thế giới

Ex: The world-famous author 's books have been translated into dozens of languages .

Sách của tác giả nổi tiếng thế giới đã được dịch ra hàng chục ngôn ngữ.

little-known [Tính từ]
اجرا کردن

ít được biết đến

Ex: He visited a little-known village in the mountains .

Anh ấy đã đến thăm một ngôi làng ít được biết đến trên núi.

feature-length [Tính từ]
اجرا کردن

phim dài

Ex: They expanded the short film into a feature-length production .

Họ đã mở rộng phim ngắn thành một sản phẩm dài tập.

family-oriented [Tính từ]
اجرا کردن

hướng về gia đình

Ex: The resort offers family-oriented activities for all ages .

Khu nghỉ dưỡng cung cấp các hoạt động hướng đến gia đình cho mọi lứa tuổi.

open-air [Tính từ]
اجرا کردن

ngoài trời

Ex: She prefers open-air markets for fresh produce , as they have a lively atmosphere .

Cô ấy thích các chợ ngoài trời để mua sản phẩm tươi sống, vì chúng có không khí sôi động.

cutting-edge [Tính từ]
اجرا کردن

tiên tiến

Ex: Their cutting-edge research in renewable energy aims to develop more efficient solar panels and energy storage solutions .

Nghiên cứu tiên tiến của họ trong lĩnh vực năng lượng tái tạo nhằm phát triển các tấm pin mặt trời và giải pháp lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn.

thought-provoking [Tính từ]
اجرا کردن

kích thích suy nghĩ

Ex: The artist 's thought-provoking sculpture sparked intense discussions about societal norms and expectations .

Tác phẩm điêu khắc kích thích suy nghĩ của nghệ sĩ đã khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi về các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội.

to attend [Động từ]
اجرا کردن

tham dự

Ex: As a professional , it is essential to attend industry conferences for networking opportunities .

Là một chuyên gia, việc tham dự các hội nghị ngành là điều cần thiết để có cơ hội kết nối.

to find [Động từ]
اجرا کردن

tìm thấy

Ex:

Anh ấy tìm kiếm chiếc điện thoại bị mất của mình, nhưng không thể tìm thấy nó ở đâu cả.

to run [Động từ]
اجرا کردن

chạy

Ex: I had to run to make sure I did n't miss the train .

Tôi phải chạy để đảm bảo không bị lỡ chuyến tàu.

to [take] place [Cụm từ]
اجرا کردن

to occur at a specific time or location

Ex: The annual conference is set to take place next month .
venue [Danh từ]
اجرا کردن

địa điểm

Ex: The venue for the conference is located in the city center .

Địa điểm của hội nghị nằm ở trung tâm thành phố.

performance [Danh từ]
اجرا کردن

màn trình diễn

Ex: Her performance on the piano was breathtaking .
stall [Danh từ]
اجرا کردن

ghế gần sân khấu

Ex:

Các ghế gần sân khấu chật kín những khán giả nhiệt tình vào đêm khai mạc.

appeal [Danh từ]
اجرا کردن

lời kêu gọi

Ex: He ignored her appeal to stay and listen .

Anh ấy đã phớt lờ lời kêu gọi của cô ấy để ở lại và lắng nghe.

to hold [Động từ]
اجرا کردن

tổ chức

Ex: She holds a weekly meeting with her team .

Cô ấy tổ chức một cuộc họp hàng tuần với nhóm của mình.

to provide [Động từ]
اجرا کردن

cung cấp

Ex: The teacher will provide additional resources for the students to enhance their learning .

Giáo viên sẽ cung cấp thêm tài nguyên cho học sinh để nâng cao việc học của họ.

to recruit [Động từ]
اجرا کردن

tuyển dụng

Ex: They decided to recruit experienced professionals to enhance the team 's expertise .

Họ quyết định tuyển dụng các chuyên gia có kinh nghiệm để nâng cao chuyên môn của đội.

catering [Danh từ]
اجرا کردن

dịch vụ cung cấp thức ăn

to volunteer [Động từ]
اجرا کردن

tình nguyện

Ex: He volunteered a suggestion for improving the workflow , hoping to streamline the process .

Anh ấy đã đề xuất một gợi ý để cải thiện quy trình làm việc, hy vọng sẽ hợp lý hóa quá trình.

audience [Danh từ]
اجرا کردن

khán giả

Ex: She scanned the audience looking for her family .

Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.

to appear [Động từ]
اجرا کردن

xuất hiện

Ex: The moon appeared from behind the clouds , casting a silvery glow over the landscape .

Mặt trăng xuất hiện từ sau những đám mây, tỏa ánh sáng bạc lên cảnh vật.

to headline [Động từ]
اجرا کردن

là ngôi sao chính

Ex: The famous band is set to headline the concert at the stadium next weekend .

Ban nhạc nổi tiếng sẵn sàng làm ngôi sao chính của buổi hòa nhạc tại sân vận động vào cuối tuần tới.

to manage [Động từ]
اجرا کردن

xoay xở

Ex: He managed a quick glance before turning away .

Anh ấy đã liếc nhanh trước khi quay đi.

security [Danh từ]
اجرا کردن

an ninh

Ex: Airport security has been tightened to ensure the safety of passengers .

An ninh tại sân bay đã được thắt chặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.

vantage point [Danh từ]
اجرا کردن

điểm quan sát

Ex: The tower offers a great vantage point for viewing the landscape .

Tháp cung cấp một điểm quan sát tuyệt vời để ngắm cảnh quan.

festival [Danh từ]
اجرا کردن

lễ hội

Ex: Christmas is a festival celebrated worldwide .

Giáng sinh là một lễ hội được tổ chức trên toàn thế giới.

to arrange [Động từ]
اجرا کردن

sắp xếp

Ex: She decided to arrange her books alphabetically for easier reference .

Cô ấy quyết định sắp xếp sách của mình theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tra cứu hơn.

occasion [Danh từ]
اجرا کردن

dịp

Ex: It was a rare occasion when all the family members could gather together for the holidays .

Đó là một dịp hiếm hoi khi tất cả các thành viên trong gia đình có thể tụ họp lại vào dịp lễ.

to carry out [Động từ]
اجرا کردن

thực hiện

Ex: It is essential to carry out a thorough analysis of market trends before launching a new product .

Việc thực hiện một phân tích kỹ lưỡng về xu hướng thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới là điều cần thiết.

procedure [Danh từ]
اجرا کردن

quy trình

Ex: The laboratory has a standardized procedure for testing samples to ensure consistent results .

Phòng thí nghiệm có một quy trình chuẩn hóa để kiểm tra các mẫu nhằm đảm bảo kết quả nhất quán.