thanh thiếu niên
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "lương", "trung niên", "tốt nghiệp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thanh thiếu niên
người lớn
Là một người lớn, cô ấy đảm nhận trách nhiệm của sự nghiệp và gia đình.
em bé
Cô ấy ôm đứa bé đang ngủ trong vòng tay.
đứa trẻ
Quan trọng là tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi trẻ em có thể tự do bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình.
trung niên
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp mới ở tuổi trung niên, điều đó thật truyền cảm hứng.
già,cổ
Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.
người già
Người cao tuổi thường cần thêm dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ trong các công việc hàng ngày.
thiếu niên
Thanh thiếu niên thường thích đi chơi với bạn bè ở trung tâm mua sắm.
trẻ mới biết đi
Cô ấy đọc một cuốn sách tranh cho đứa trẻ mới biết đi trong giờ kể chuyện.
kiếm
Anh ấy đang tìm một công việc bán thời gian để kiếm thêm một ít tiền.
lương
Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.
đã kết hôn
Người đàn ông đã kết hôn đã nhắc đến vợ của mình trong cuộc họp.
tốt nghiệp
Họ đã tốt nghiệp đại học với bằng kỹ sư.
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
cháu
Cháu của cô ấy sống ở một đất nước khác, nhưng họ trò chuyện video mỗi tuần để giữ liên lạc.
nghỉ hưu
Anh ấy dự định nghỉ hưu vào năm tới và đi du lịch vòng quanh thế giới.
cập nhật tin tức
Tôi sẽ bắt kịp với bạn sau để cung cấp thông tin chi tiết.
cãi nhau
Những hiểu lầm về một dự án đã khiến các đồng nghiệp cãi nhau và làm việc riêng lẻ.
hòa hợp
Bọn trẻ hòa thuận hơn bây giờ khi chúng đã giải quyết được những bất đồng.
đi ra ngoài
Họ đã lên kế hoạch đi chơi để xem phim và ăn kem.
to be no longer in contact with a friend or acquaintance
chia tay
Đó là một quyết định chung để chia tay, và cả hai đều hiểu rằng đó là điều tốt nhất.
năng động
Bà tôi khá năng động so với tuổi của bà, bà thậm chí còn làm vườn.
bài tập thể dục
Anh ấy bao gồm tập thể dục trong thói quen hàng ngày của mình.
đồ ăn vặt không lành mạnh
Anh ấy đã thay thế đồ ăn vặt bằng trái cây và rau quả tươi trong chế độ ăn uống của mình.
tích cực
Nhóm đã phản ứng tích cực với phản hồi khích lệ từ người giám sát.
lo lắng
Đừng lo lắng, tôi sẽ lo mọi thứ khi bạn vắng mặt.
trang điểm
Anh ấy nhận thấy trang điểm của cô ấy rực rỡ và được thực hiện một cách khéo léo.
to be in contact with someone, particularly by seeing or writing to them regularly