Nghệ Thuật Biểu Diễn - Động tác và kỹ thuật nhảy
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các động tác và kỹ thuật nhảy như "shimmy", "glide" và "shuffle".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
do-si-do
Những người mới bắt đầu nhảy vuông đã luyện tập do-si-do nhiều lần cho đến khi họ thành thạo động tác, tận hưởng tình đồng đội và tiếng cười tràn ngập phòng khiêu vũ.
moonwalk
Trong buổi biểu diễn tài năng, nghệ sĩ trẻ đã gây ấn tượng với ban giám khảo bằng moonwalk độc đáo của mình, thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo.
rung
Trong khiêu vũ salsa, shimmy thêm phần nổi bật cho các chuyển động, tạo ra một bầu không khí năng động và sôi động trên sàn nhảy.
đi dạo
Trong suốt điệu valse, cặp đôi đã thực hiện một loạt các promenade, xoay tròn duyên dáng khi họ di chuyển quanh sàn nhảy.
khung
Duy trì một khung hình phù hợp là rất quan trọng trong khiêu vũ để đạt được những chuyển động duyên dáng và đồng bộ.
sự trượt
Trong vũ đạo đương đại, biên đạo múa yêu cầu một loạt các lướt, tạo ra ảo giác bay bổng khi các vũ công di chuyển liền mạch trên sân khấu.
giữ nhịp
Trong cuộc diễu hành, điều quan trọng là các binh sĩ phải giữ nhịp bước khi họ diễu hành xuống đường, thể hiện một diện mạo thống nhất và kỷ luật.
cụm từ
Trong buổi diễn tập, các vũ công đã làm việc để tinh chỉnh thời gian và động lực của mỗi cụm từ, đảm bảo độ chính xác và rõ ràng trong màn trình diễn của họ.
bước trượt
Trong nhảy tap, shuffle thường được sử dụng như một bước cơ bản, cung cấp nền tảng nhịp điệu cho các chuỗi phức tạp hơn.
điệu múa trên đầu ngón chân
Những vũ công đầy khát vọng mong muốn thành thạo nghệ thuật múa trên đầu ngón chân, dành vô số giờ để hoàn thiện kỹ thuật và đạt được sức mạnh và thăng bằng cần thiết cho công việc trên đầu ngón chân.