an official letter written and sent by the Pope to all the bishops of Roman Catholic Churches

thông điệp, tông thư
Thông điệp đã đề cập đến những lo ngại ngày càng tăng về chủ nghĩa thế tục trong xã hội hiện đại.
a book or set of books that contains information on all branches of knowledge, or a particular branch of knowledge, typically arranged alphabetically by article title

bách khoa toàn thư, từ điển bách khoa
Trong thư viện, bách khoa toàn thư được giữ trên một kệ đặc biệt, dễ dàng tiếp cận cho sinh viên đang làm dự án của họ.
a strong, bright flame or fire

ngọn lửa, đám cháy
Cháy rừng để lại một vệt cây cháy đen trong ngọn lửa của nó.
to decorate with heraldic visual designs

trang trí với thiết kế huy hiệu, vẽ huy hiệu
Huy hiệu được trang trí cẩn thận trên áo giáp của hiệp sĩ, giúp anh ta dễ dàng nhận ra trên chiến trường.
a small, raised area of earth, usually found in flat places

gò đất nhỏ, đống đất nhô lên
Một mảng cỏ cao mọc trên gò đất, nhẹ nhàng đung đưa trong làn gió.
a type of soil formed by decayed plants and leaves

mùn
Giun đất phát triển mạnh trong đất giàu mùn, vì nó cung cấp thức ăn và môi trường lành mạnh.
accepting what happens or not opposing what other people do or say

thụ động, cam chịu
Họ là những người quan sát thụ động, hiếm khi tham gia vào các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
(of a disease or problem) capable of being treated or solved

có thể khắc phục, có thể chữa được
Nếu vấn đề được giải quyết sớm hơn, nó có thể dễ dàng khắc phục hơn.
related to treatments or actions that aim to fix or improve health issues

chữa bệnh, trị liệu
Các bài tập phục hồi nhằm mục đích tăng cường sức mạnh cho chi bị thương sau phẫu thuật.
to formally withdraw from an organization, union, or political entity

tách ra, rút lui
Họ đã tranh luận trong nhiều tháng liệu có nên tách ra trước khi cuối cùng đi đến kết luận.
a line that crosses a curve at least at two distinct points

cát tuyến, đường cắt
Bằng cách vẽ secant, họ có thể xấp xỉ hành vi của đường cong giữa các điểm.
capable of being hammered or manipulated into different forms without cracking or breaking

dễ rèn, dễ uốn
Nhựa được làm nóng trở nên dễ uốn, cho phép nó được đúc thành hình dạng mong muốn trước khi nguội và cứng lại.
a hammer-like tool with a large wooden or rubber head used for striking or directing objects

búa gỗ, vồ
Người thợ rèn sử dụng một búa gỗ kim loại chắc chắn để tạo hình sắt nóng đỏ thành móng ngựa.
to paint with a type of paint mixed with water and glue

sơn bằng màu keo, áp dụng màu keo
Họ đã sử dụng một phương pháp truyền thống để quét vôi lên các bề mặt, đảm bảo sơn sẽ bám dính đúng cách.
having elements or ideas that strongly disagree or clash

không hài hòa, xung đột
Cuộc thảo luận của câu lạc bộ sách trở nên không hòa hợp do những cách hiểu khác nhau về chủ đề của cuốn tiểu thuyết.
remaining calm and in control of one's emotions and actions

bình tĩnh, điềm tĩnh
Ngay cả dưới áp lực, anh ấy vẫn bình tĩnh, xử lý các cuộc đàm phán khó khăn một cách dễ dàng.
unpleasant composition of sounds

sự không hòa âm, sự chói tai
Sự không hòa âm đột ngột trong bản giao hưởng khiến khán giả cảm thấy khó chịu và căng thẳng.
a state of calmness and self-control, especially in difficult or challenging situations

sự bình tĩnh, sự tự chủ
Giữ được bình tĩnh trong cuộc tranh luận nóng bỏng, cô ấy đã trả lời một cách bình tĩnh và ngoại giao.
to combine different things together

kết hợp, trộn lẫn
Nhà khoa học đã kết hợp một số hóa chất để tạo ra một dung dịch mới.
