bạn nhảy
Cô ấy tìm kiếm một bạn nhảy tại sự kiện xã hội, háo hức chia sẻ niềm vui khiêu vũ với ai đó.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nghệ thuật biểu diễn như "showstopper", "open mic" và "routine".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bạn nhảy
Cô ấy tìm kiếm một bạn nhảy tại sự kiện xã hội, háo hức chia sẻ niềm vui khiêu vũ với ai đó.
đối tác
Trong lớp học nấu ăn, mỗi học sinh có một đối tác khác nhau mỗi tuần.
một raver
Cô ấy đã tham gia một nhóm ravers tại bữa tiệc kho bãi ngầm, đắm mình trong bầu không khí sôi động.
cổ vũ
Sau nhiều năm làm cổ động viên, Maya đã phát triển kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ và niềm đam mê khuyến khích người khác.
phòng khiêu vũ
Trong quá khứ, phòng khiêu vũ là trung tâm của các cuộc tụ họp và lễ kỷ niệm cộng đồng.
quán rượu có trình diễn nghệ thuật
Cabaret có sự góp mặt của những nghệ sĩ tài năng hát các bài hát nổi tiếng.
câu lạc bộ
Cô ấy gặp bạn trai ở một câu lạc bộ năm ngoái.
đặt chỗ
Việc đặt chỗ của diễn viên hài tại câu lạc bộ hài kịch đã thu hút một đám đông lớn háo hức cho một buổi tối đầy tiếng cười và giải trí.
triển lãm
Màn trình diễn của công ty khiêu vũ là một màn trình diễn quyến rũ của sự duyên dáng và kỹ năng trên sân khấu.
buổi biểu diễn tại câu lạc bộ đêm
Trong bữa tối, thực khách đã được thưởng thức một tiết mục biểu diễn sân khấu với sự kết hợp giữa các tiết mục âm nhạc và vũ đạo.
sự hồi sinh
Công ty nhà hát quyết định dàn dựng một sự hồi sinh của vở nhạc kịch ăn khách Broadway "Chicago" do nhu cầu phổ biến.
buổi biểu diễn
Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn Broadway tối qua và yêu thích từng khoảnh khắc.
khoảnh khắc đỉnh cao
Ảo thuật của nhà ảo thuật liên quan đến việc biến mất và tái xuất hiện các vật thể là điểm nhấn nổi bật của buổi tối.
điểm thu hút
Ban nhạc rock nổi tiếng là điểm thu hút chính của lễ hội âm nhạc, thu hút người hâm mộ từ khắp nơi.
the program or entertainment offered at a public performance
mở màn
Màn trình diễn tràn đầy năng lượng của ban nhạc với tư cách là nghệ sĩ mở màn đã làm khán giả phấn khích cho tiết mục chính.
tiết mục
Thói quen nhảy của họ được đồng bộ hóa hoàn hảo.
lượt
Màn diễn hài kịch của cô ấy trong vở kịch khiến khán giả cười nghiêng ngả.
sân khấu
Ban nhạc đã biểu diễn những bài hát hit của họ trên sân khấu chính tại lễ hội.
buổi biểu diễn duy nhất
Câu lạc bộ jazz đã sắp xếp một one-night stand với một nghệ sĩ saxophone nổi tiếng.
a performance of a musical composition, dramatic role, or other artistic work
khán giả
Ngôi nhà tràn ngập sự phấn khích trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
con rối của nhà nói tiếng bụng
Con rối bụng tên "Charlie" là ngôi sao của chương trình, làm khán giả thích thú với những lời đối đáp thông minh.
buổi biểu diễn múa rối
Những đứa trẻ tập trung một cách hào hứng để xem buổi biểu diễn múa rối tại thư viện địa phương.
hộp đêm
Hộp đêm chật cứng người đang nhảy theo nhạc của DJ.
biên đạo múa
Tác phẩm múa đương đại đã thách thức các vũ công đẩy xa ranh giới nghệ thuật của họ do độ phức tạp biên đạo của nó.
buổi trình diễn công khai
Buổi trình diễn công chúng hàng năm của trường ballet có phần biên đạo tinh tế và các màn trình diễn duyên dáng.
xuất sắc
Nam diễn viên chính đã thể hiện một vai diễn xuất sắc trong bộ phim đầy cảm xúc, mang đến một màn trình diễn gây tiếng vang sâu sắc với khán giả và nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình.