Sách Total English - Trung cấp cao - Đơn vị 10 - Tham khảo
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "ý chí", "trực giác", "nạo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the ability to control one's own behavior, actions, and decision-making through the exercise of conscious effort and self-discipline

ý chí, sức mạnh ý chí
Tôi ngưỡng mộ nghị lực của cô ấy khi cô ấy bỏ thuốc sau nhiều năm cố gắng.
the willpower to overcome one's problems or control one's physical condition
the process or act of persuading someone to do or believe something particular

thuyết phục, sự thuyết phục
Các nhà lãnh đạo chính trị thường sử dụng thuyết phục để giành được sự ủng hộ của công chúng.
a strong feeling or sense that something unpleasant is going to happen, often without clear evidence or reason

linh cảm, dự cảm
Cô ấy không thể gạt bỏ linh cảm rằng bạn mình đang gặp nguy hiểm.
the feeling that a current situation has happened before, even though it is new

deja vu
Khi bước vào căn phòng xa lạ, một cảm giác deja vu mạnh mẽ tràn ngập cô.
to believe that someone is sincere, reliable, or competent

tin tưởng, tín nhiệm
Tôi tin tưởng anh ấy vì anh ấy chưa bao giờ làm tôi thất vọng.
the ability to understand or know something immediately, without conscious reasoning or evidence

trực giác, linh cảm
Trực giác của nghệ sĩ đã định hướng cho bố cục của bức tranh.
a general sense of intuition or perception that is not based on rational or empirical evidence

giác quan thứ sáu, trực giác
Nhiều người tin rằng động vật có giác quan thứ sáu mạnh hơn con người.
the part of the mind where thoughts, feelings, and memories exist without a person being aware of them

vô thức, tiềm thức
Phần lớn hành vi của con người bị ảnh hưởng bởi tiềm thức mà chúng ta không nhận ra.
the part of the mind that is not currently in focused awareness, but still influences thoughts, feelings, and behavior, often through automatic or involuntary processes

tiềm thức, vô thức
Nhà trị liệu đã giúp anh ta khám phá những lớp ẩn sâu trong tiềm thức của mình.
any movie, picture, note, etc. designed to promote products or services to the public

quảng cáo, bài quảng cáo
Chính phủ đã phát hành một quảng cáo về tầm quan trọng của việc tiêm chủng.
a selection from different parts of a movie, TV series, games, etc. shown before they become available to the public

trailer, đoạn giới thiệu
Khán giả háo hức xem đoạn giới thiệu để có cái nhìn thoáng qua về bộ phim hài lãng mạn sắp tới.
the activity or profession of making commercial announcements to promote a product or service

quảng cáo, rao vặt
Nhiều doanh nghiệp dựa vào quảng cáo nhắm mục tiêu để tăng doanh số.
the act or process of selling or advertising a product or service, usually including market research

tiếp thị, marketing
Nhóm đã phân tích dữ liệu để cải thiện chiến dịch tiếp thị của họ.
the ability to correctly utilize thought and reason, learn from experience, or to successfully adapt to the environment

trí thông minh
Anh ngưỡng mộ trí thông minh và sự sáng tạo của cô trong cuộc tranh luận.
catching and keeping our attention because of being unusual, exciting, etc.

thú vị, hấp dẫn
Giáo viên đã làm cho bài học thú vị bằng cách bao gồm các hoạt động tương tác.
a place in which collections of books and sometimes newspapers, movies, music, etc. are kept for people to read or borrow

thư viện
Thư viện tổ chức các buổi kể chuyện thường xuyên cho trẻ em.
needed to be done for a particular reason or purpose

cần thiết, thiết yếu
Có các công cụ phù hợp là cần thiết để hoàn thành dự án một cách hiệu quả.
not on a regular basis

thỉnh thoảng, đôi khi
Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau để uống cà phê.
a professional who studies behavior and mental processes to understand and treat psychological disorders and improve overall mental health

nhà tâm lý học, chuyên gia tâm lý học
Nhà tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân và thực hành chánh niệm trong các buổi trị liệu.
the obligation to perform a particular duty or task that is assigned to one

trách nhiệm, nghĩa vụ
Cha mẹ có trách nhiệm cung cấp một môi trường an toàn và nuôi dưỡng cho con cái của họ.
not connected to anything, and forming a unit by itself

riêng biệt, độc lập
Tài liệu được chia thành các phần riêng biệt để rõ ràng.
strange in a way that is difficult to understand

kỳ lạ, lạ thường
Bộ phim có một kết thúc kỳ lạ khiến khán giả bối rối.
a pause in a television or radio program during which advertisements or commercials are shown

giờ quảng cáo, khoảng thời gian quảng cáo
Ngay khi quảng cáo bắt đầu, cô ấy vội vã đi lấy một thức uống.
a specific group of consumers or customers that a business or organization aims to reach and serve with its products or services

thị trường mục tiêu, đối tượng mục tiêu
Các thương hiệu xa xỉ thường có thị trường mục tiêu thu nhập cao.
the name that a particular product or service is identified with

nhãn hiệu, thương hiệu
Xây dựng một thương hiệu có uy tín cần nhiều năm nỗ lực kiên định và thực hiện đúng lời hứa với khách hàng.
exaggerated promotion meant to attract attention or excitement

sự cường điệu, quảng cáo phóng đại
Thành công của thương hiệu được thúc đẩy bởi hype thông minh và quảng cáo.
a short memorable phrase that is used in advertising to draw people's attention toward something

khẩu hiệu, câu slogan
Khẩu hiệu của nhóm môi trường "Cứu Trái Đất, Từng Bước Một" đã tạo được tiếng vang sâu sắc với công chúng trong chiến dịch của họ.
a symbol or design used to represent a company or organization

logo, biểu tượng
Họ in logo trên tất cả các tài liệu tiếp thị của mình để đảm bảo mọi người chú ý đến nó.
to come to a final decision or conclusion after considering different options or possibilities
to be forgotten or disregarded
to change one's opinion or decision regarding something
to come into one's thoughts or mind momentarily
(of an idea or thought) to suddenly be remembered or thought of
to express one's opinions in an honest or fearless way
to remember or consider a particular piece of information or advice
a place where people live, stay, or work in

chỗ ở, nơi lưu trú
Họ đã tìm thấy một cabin ấm cúng làm chỗ ở cho chuyến đi cuối tuần trên núi.
the point at which something, such as an event, a story, etc. begins

khởi đầu, bắt đầu
Hiểu được khởi đầu của một cuộc xung đột thường mang lại cái nhìn sâu sắc về cách giải quyết nó.
to accept something to be true even without proof

tin, tin tưởng
Bạn không nên tin tất cả những gì bạn thấy trên mạng xã hội.
characterized by frequent or unpredictable changes

thay đổi, không ổn định
Phong cách của nghệ sĩ là thay đổi, phát triển với mỗi loạt tranh mới.
in a certain way

chắc chắn, dứt khoát
Bạn chắc chắn nên thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
a feeling of disbelief or uncertainty about something

nghi ngờ, sự không chắc chắn
Quyết định được đưa ra nhanh chóng, không để lại chỗ cho nghi ngờ.
the fact or state of existing or being objectively real

sự tồn tại, hiện hữu
Sự tồn tại của các nền văn minh cổ đại có thể được chứng minh thông qua bằng chứng khảo cổ.
someone we like and trust

bạn, người bạn
Sarah coi bạn cùng phòng của cô, Emma, là người bạn thân nhất của mình vì họ chia sẻ bí mật và dành nhiều thời gian bên nhau.
a person who lives in a country where they are not a citizen or permanent resident

người nước ngoài
Là một người nước ngoài ở một đất nước mới có thể vừa thú vị vừa đầy thách thức.
exceptionally large in degree or amount

to lớn, đáng kể
Sự nhiệt tình lớn của anh ấy đối với dự án rõ ràng trong mỗi cuộc họp.
a metal framework of bars or wires used to cover or partition openings or enclosures, such as a fireplace, drain, vent, or window

lưới sắt, song sắt
Lưới thông gió cho phép không khí lưu thông vào phòng.
having a willingness to freely give or share something with others, without expecting anything in return

hào phóng, rộng lượng
Họ cảm ơn cô ấy vì lời đề nghị hào phóng trả tiền sửa chữa.
to distract someone's attention or thoughts away from something, typically something stressful, worrisome, or unpleasant
| Sách Total English - Trung cấp cao | |||
|---|---|---|---|
| Bài 8 - Từ vựng | Đơn vị 8 - Tham khảo | Đơn vị 9 - Bài 1 | Đơn vị 9 - Bài học 2 |
| Đơn vị 9 - Từ vựng | Đơn vị 9 - Tham chiếu | Đơn vị 10 - Bài học 2 | Đơn vị 10 - Bài 3 |
| Bài 10 - Từ vựng | Đơn vị 10 - Tham khảo | ||
