the branch of science that studies fossils

cổ sinh vật học
Thông qua cổ sinh vật học, các nhà nghiên cứu đã có được cái nhìn sâu sắc về các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt đã định hình lịch sử sự sống trên hành tinh của chúng ta.
the scientific study of all woody plants including trees, shrubs, lianas, etc.

thực vật học gỗ
a branch of zoology concerning the scientific study of birds

điểu học, nghiên cứu về chim
Các nhà điểu học thường sử dụng phương pháp đeo vòng cho chim để theo dõi các tuyến đường di cư và thu thập dữ liệu về quần thể và sức khỏe của chim.
a branch of biology concerning the scientific study of the form and structure of an organism including plants and animals

hình thái học, nghiên cứu khoa học về hình dạng và cấu trúc của sinh vật
a field of science that studies the structure of the earth and its history

địa chất học, khoa học Trái Đất
Nghiên cứu địa chất tiết lộ lịch sử của hành tinh chúng ta, từ sự hình thành các lục địa đến sự tiến hóa của sự sống.
the scientific study of the skin, its structure, diseases, and functions

da liễu học
the study of the origins and historical developments of words and their meanings

từ nguyên học
Từ nguyên học của "amplify" tiết lộ nguồn gốc của nó từ tiếng Latin "amplus", có nghĩa là lớn hoặc rộng rãi.
a branch of zoology concerning the scientific study of insects

côn trùng học, nghiên cứu về côn trùng
Các nhà côn trùng học nghiên cứu sự tương tác giữa côn trùng và môi trường của chúng, góp phần vào nỗ lực bảo tồn và đánh giá đa dạng sinh học.
the arrangement and physical features of a surface, including its natural and man-made elements

địa hình, cấu trúc địa hình
Địa hình của khu vực bao gồm sông, đồi và ruộng bậc thang nông nghiệp.
the story of someone's life that is written by another person

tiểu sử, cuộc đời
Tiểu sử đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc đời và di sản của tổng thống.
the ability to think clearly and grasp ideas fast

sự sắc sảo tinh thần, khả năng nắm bắt nhanh
Sự sắc sảo của ông trong các quyết định kinh doanh đã giữ công ty luôn dẫn trước các đối thủ cạnh tranh.
readiness or willingness that is quick and enthusiastic

sự sẵn lòng, nhiệt tình
Anh ấy đã trả lời lời mời làm việc với sự sẵn sàng, vui mừng vì cơ hội.
the strong desire for attaining a lot of money or material goods

lòng tham
Cuốn tiểu thuyết miêu tả cách lòng tham có thể làm tha hóa ngay cả những cá nhân đáng kính nhất.
the feeling of hate and hostility toward someone

thù địch, sự thù hận
Các cuộc đàm phán hòa bình nhằm giải quyết sự thù địch giữa các nước láng giềng và thiết lập tình bạn lâu dài.
the fact of accidentally experiencing or discovering something that is pleasant or valuable

sự tình cờ may mắn, sự ngẫu nhiên hạnh phúc
Đó là sự tình cờ may mắn đã dẫn cô ấy đến giải pháp hoàn hảo cho vấn đề của mình khi đang đọc một bài báo một cách tình cờ.
the ability to go back to the original form after being stretched

tính đàn hồi
Các kỹ sư kiểm tra độ đàn hồi của vật liệu để đảm bảo độ bền.
the capability of being easily changed or molded into many different things

tính dẻo, khả năng uốn nắn
Các nhà nghiên cứu điều tra tính dẻo của các mô sinh học để phát triển các mô hình tốt hơn nhằm hiểu cơ học sinh học của cơ thể con người.
