cổ sinh vật học
Những tiến bộ trong cổ sinh vật học đã cho phép các nhà khoa học tái tạo lại hình dáng và hành vi của các loài đã tuyệt chủng từ hồ sơ hóa thạch.
cổ sinh vật học
Những tiến bộ trong cổ sinh vật học đã cho phép các nhà khoa học tái tạo lại hình dáng và hành vi của các loài đã tuyệt chủng từ hồ sơ hóa thạch.
điểu học
Những tiến bộ trong ngành điểu học đã dẫn đến các chiến lược bảo tồn tốt hơn cho các loài chim có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống của chúng.
địa chất học
Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.
từ nguyên học
Nghiên cứu từ nguyên học giúp hiểu cách các ngôn ngữ phát triển và mượn từ lẫn nhau.
côn trùng học
Những tiến bộ trong côn trùng học đã cải thiện các phương pháp kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp, giảm thiểu thiệt hại cho cây trồng và tăng năng suất.
the arrangement and physical features of a surface, including its natural and man-made elements
tiểu sử
Cô ấy đã đọc một tiểu sử về công trình đột phá của Marie Curie trong khoa học.
sự sắc sảo tinh thần
Anh ấy đã thể hiện sự sắc bén lớn trong cuộc tranh luận, phát hiện ra những sai sót trong mọi lập luận.
sự sẵn lòng
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc hoàn thành nhiệm vụ đã giúp cô ấy nổi bật là một người làm việc hiệu quả cao.
lòng tham
Sự sụp đổ của công ty là kết quả của lòng tham lam không kiểm soát.
thù địch
Bất chấp sự khác biệt chính trị, hai thượng nghị sĩ đã gạt bỏ thù hận của họ để làm việc về luật quan trọng.
sự tình cờ may mắn
Cuộc gặp gỡ của họ tại quán cà phê là một khoảnh khắc tình cờ may mắn dẫn đến tình bạn suốt đời. Cuộc đoàn tụ bất ngờ với một người bạn cũ tại sân bay là một sự tình cờ may mắn thú vị.
tính đàn hồi
Da mất đi độ đàn hồi theo tuổi tác, dẫn đến nếp nhăn.
tính dẻo
Các kỹ sư nghiên cứu tính dẻo của vật liệu để hiểu cách chúng hoạt động dưới các điều kiện tải khác nhau.
sự thiếu hụt
Có một sự thiếu hụt rõ ràng về sản phẩm tươi tại chợ địa phương.