Nghệ Thuật và Thủ Công - Đồ thủ công từ Gỗ, Đá và Kim loại

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nghề thủ công bằng gỗ, đá và kim loại như "nghề mộc", "đúc" và "nghề nề đá".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật và Thủ Công
lapidary [Danh từ]
اجرا کردن

the art or craft of cutting, shaping, and polishing gemstones, minerals, or rocks into decorative or ornamental objects

Ex:
silversmithing [Danh từ]
اجرا کردن

nghề làm đồ bạc

Ex:

Bảo tàng trưng bày một triển lãm về nghề kim hoàn bạc xuyên suốt lịch sử, giới thiệu các công cụ, kỹ thuật và kiệt tác từ các thời kỳ và nền văn hóa khác nhau.

casting [Danh từ]
اجرا کردن

the act of shaping a material, such as metal, plaster, or concrete, by pouring it into a mold and allowing it to harden

Ex: