Kiến Trúc và Xây Dựng - Cầu thang
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến cầu thang như "chiếu nghỉ", "lan can", và "tay vịn".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chiếu nghỉ
Cô ấy đặt một chiếc bàn nhỏ trên chiếu nghỉ để đựng các vật trang trí.
ngưỡng cửa
Họ ngồi trên bậc cửa, tận hưởng ánh nắng buổi sáng và nhấm nháp cà phê.
lan can
Ban công nhìn ra khu vườn phía dưới, an toàn của nó được đảm bảo bởi một lan can đá chắc chắn.
cầu thang
Cô ấy đi lên cầu thang một cách chậm rãi.
a long horizontal timber that connects and supports vertical posts or uprights
cầu thang
Xin đừng để đồ chơi của bạn trên cầu thang, nó nguy hiểm.
the supporting framework of a staircase, holding the treads and risers together
mũi bậc thang
Mép bậc bằng nhôm trên các bậc thang đã cung cấp một hướng dẫn trực quan rõ ràng để đi xuống cầu thang.