Kiến Trúc và Xây Dựng - Những người tham gia vào kiến trúc và xây dựng

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến những người tham gia vào kiến trúc và xây dựng như "thợ khóa", "thợ điện" và "nhà quy hoạch đô thị".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
roofer [Danh từ]
اجرا کردن

thợ lợp mái

Ex: A skilled roofer can complete the job quickly and efficiently , ensuring the roof is secure .

Một thợ lợp mái lành nghề có thể hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả, đảm bảo mái nhà được an toàn.

electrician [Danh từ]
اجرا کردن

thợ điện

Ex: She called an electrician to install new light fixtures in the kitchen .

Cô ấy đã gọi một thợ điện để lắp đặt các thiết bị chiếu sáng mới trong nhà bếp.

repairman [Danh từ]
اجرا کردن

thợ sửa chữa

Ex: We called a repairman to fix the leak in the kitchen sink .

Chúng tôi đã gọi một thợ sửa chữa để sửa chữa vòi nước bị rò rỉ trong bếp.

locksmith [Danh từ]
اجرا کردن

thợ khóa

Ex: A locksmith is needed to install a new security system in the office building .

Cần một thợ khóa để lắp đặt hệ thống an ninh mới trong tòa nhà văn phòng.

carpenter [Danh từ]
اجرا کردن

thợ mộc

Ex: The carpenter crafted a beautiful wooden cabinet for the living room .

Thợ mộc đã chế tác một chiếc tủ gỗ đẹp cho phòng khách.

exterminator [Danh từ]
اجرا کردن

người diệt trừ

Ex: After seeing a few ants in the kitchen , she called an exterminator to take care of the problem .

Sau khi nhìn thấy một vài con kiến trong nhà bếp, cô ấy đã gọi một người diệt côn trùng để giải quyết vấn đề.

اجرا کردن

công nhân xây dựng

Ex: After training for months , he became a skilled construction worker specializing in roofing .

Sau nhiều tháng đào tạo, anh ấy đã trở thành một công nhân xây dựng lành nghề chuyên về lợp mái.

architect [Danh từ]
اجرا کردن

kiến trúc sư

Ex: After years of studying , she finally graduated as an architect and landed a job at a prestigious firm .

Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy đã tốt nghiệp với tư cách là một kiến trúc sư và có được việc làm tại một công ty danh tiếng.

civil engineer [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ sư xây dựng dân dụng

Ex: She works as a civil engineer , specializing in the construction of highways and road systems .

Cô ấy làm việc như một kỹ sư xây dựng dân dụng, chuyên về xây dựng đường cao tốc và hệ thống đường bộ.

اجرا کردن

quản lý xây dựng

Ex: The construction manager worked closely with architects to make sure the design plans were followed .

Quản lý xây dựng đã làm việc chặt chẽ với các kiến trúc sư để đảm bảo rằng các kế hoạch thiết kế được tuân thủ.

اجرا کردن

kỹ sư kết cấu

Ex: Before construction began , the structural engineer analyzed the site 's soil conditions to ensure the stability of the structure .

Trước khi bắt đầu xây dựng, kỹ sư kết cấu đã phân tích điều kiện đất tại công trường để đảm bảo sự ổn định của công trình.

اجرا کردن

nhà thiết kế nội thất

Ex: The interior designer helped us choose the perfect colors and furniture for our living room .

Nhà thiết kế nội thất đã giúp chúng tôi chọn màu sắc và nội thất hoàn hảo cho phòng khách của chúng tôi.

اجرا کردن

kiến trúc sư cảnh quan

Ex: As a landscape architect , she focuses on creating sustainable outdoor spaces that blend with nature .

Là một kiến trúc sư cảnh quan, cô tập trung vào việc tạo ra các không gian ngoài trời bền vững hòa hợp với thiên nhiên.

urban planner [Danh từ]
اجرا کردن

nhà quy hoạch đô thị

Ex: The urban planner worked closely with local residents to gather input for the new park design .

Nhà quy hoạch đô thị đã làm việc chặt chẽ với cư dân địa phương để thu thập ý kiến cho thiết kế công viên mới.

اجرا کردن

kỹ sư điện

Ex: She became an electrical engineer because she loved working with circuits .

Cô ấy trở thành kỹ sư điện vì cô ấy yêu thích làm việc với các mạch điện.

HVAC engineer [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ sư HVAC

Ex: The HVAC engineer checked the ventilation system to ensure proper airflow throughout the factory .

Kỹ sư HVAC đã kiểm tra hệ thống thông gió để đảm bảo luồng không khí thích hợp trong toàn bộ nhà máy.

اجرا کردن

thanh tra xây dựng

Ex: Before the building could open , the construction inspector conducted a final review of the structure .

Trước khi tòa nhà có thể mở cửa, thanh tra xây dựng đã tiến hành một đánh giá cuối cùng về cấu trúc.

اجرا کردن

quản đốc xây dựng

Ex: A good construction foreman ensures that every worker knows their responsibilities .

Một đốc công xây dựng tốt đảm bảo rằng mọi công nhân đều biết trách nhiệm của mình.

site supervisor [Danh từ]
اجرا کردن

giám sát công trường

Ex: The site supervisor held daily meetings to update the team on the project 's progress .

Người giám sát công trường tổ chức các cuộc họp hàng ngày để cập nhật tiến độ dự án cho nhóm.

اجرا کردن

kỹ thuật viên kiến trúc

Ex: The architectural technician worked closely with the architect to make sure the plans were practical and feasible .

Kỹ thuật viên kiến trúc đã làm việc chặt chẽ với kiến trúc sư để đảm bảo các kế hoạch thực tế và khả thi.

اجرا کردن

kỹ thuật viên thiết kế hỗ trợ máy tính

Ex:

Kỹ thuật viên thiết kế hỗ trợ máy tính đã tạo ra các thiết kế chi tiết cho tòa nhà mới bằng phần mềm tiên tiến.

plumber [Danh từ]
اجرا کردن

thợ sửa ống nước

Ex: He called a plumber to unclog the drain that was causing water to back up .

Anh ấy đã gọi một thợ sửa ống nước để thông cống bị tắc khiến nước trào ngược.

handyman [Danh từ]
اجرا کردن

thợ sửa chữa

Ex: She hired a handyman to assemble new furniture and hang shelves in her apartment .

Cô ấy thuê một thợ sửa chữa để lắp ráp đồ nội thất mới và treo kệ trong căn hộ của mình.

painter [Danh từ]
اجرا کردن

thợ sơn

Ex: My uncle is a talented painter and decorator .

Chú tôi là một thợ sơn và trang trí tài năng.