tăng lên
Có một nhu cầu tăng lên về vật tư y tế trong đại dịch.
Những tính từ này nhấn mạnh sự khác biệt, tăng hoặc giảm về số lượng, cho phép miêu tả sự thay đổi một cách sinh động và biểu cảm hơn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tăng lên
Có một nhu cầu tăng lên về vật tư y tế trong đại dịch.
tăng dần
Thông qua những cải tiến tăng dần, công ty dần dần nâng cao dòng sản phẩm của mình.
tích lũy
Sự hiểu biết của học sinh về chủ đề tăng lên thông qua việc nghiên cứu tích lũy từng chương.
phụ gia
Các chất bảo quản phụ gia trong thực phẩm kéo dài thời hạn sử dụng của nó.
tăng cường
Ngân sách cho chiến dịch đã được tăng lên để bao gồm nhiều cơ hội quảng cáo hơn.
mở rộng
Khu vườn được mở rộng hiện nay bao phủ diện tích gấp đôi so với năm ngoái, với nhiều loại cây hơn.
giảm
Đợt giảm giá đã cung cấp mức giá giảm trên một loạt các mặt hàng, biến nó thành một sự kiện mua sắm phổ biến.
giảm bớt
Lợi nhuận giảm của công ty là kết quả của sự cạnh tranh gia tăng và những thay đổi trên thị trường.
giảm
Số lượng người tham dự giảm tại sự kiện là đáng chú ý.
giảm
Do những thách thức kinh tế, công ty đã phải đưa ra một số quyết định khó khăn, dẫn đến lực lượng lao động bị thu hẹp.
được giảm thiểu
Người quản lý dự án đã được khen ngợi vì chi phí được giảm thiểu đạt được thông qua quản lý tài nguyên hiệu quả.
giảm
Âm lượng giảm của âm nhạc cho phép trò chuyện tốt hơn trong phòng.
gấp đôi
Sự mở rộng gấp đôi hoạt động của công ty đòi hỏi thêm nhân viên.