Tính từ về Kích thước và Số lượng - Tính từ chỉ số lượng lớn

Những tính từ này thể hiện số lượng hoặc thể tích lớn hoặc đáng kể của một chất, tài nguyên hoặc vật thể cụ thể, nhấn mạnh sự phong phú của nó.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ về Kích thước và Số lượng
tremendous [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: They were awestruck by the tremendous waterfall cascading down the cliffside .

Họ kinh ngạc trước thác nước khổng lồ đổ xuống từ vách đá.

immense [Tính từ]
اجرا کردن

bao la

Ex: The immense skyscraper towered over the city , dominating the skyline with its sheer height .

Tòa nhà chọc trời khổng lồ vươn lên trên thành phố, thống trị đường chân trời với chiều cao đơn thuần của nó.

substantial [Tính từ]
اجرا کردن

đáng kể

Ex: She received a substantial raise after her promotion .

Cô ấy đã nhận được mức tăng lương đáng kể sau khi được thăng chức.

considerable [Tính từ]
اجرا کردن

đáng kể

Ex: She received a considerable number of responses to her job advertisement , reflecting high interest in the position .

Cô ấy đã nhận được một số lượng đáng kể phản hồi cho quảng cáo việc làm của mình, phản ánh sự quan tâm cao đến vị trí này.

epic [Tính từ]
اجرا کردن

hoành tráng

Ex: The battle was an epic clash between two powerful armies , shaping the course of history .

Trận chiến là một cuộc đụng độ hoành tráng giữa hai đội quân hùng mạnh, định hình tiến trình lịch sử.

fierce [Tính từ]
اجرا کردن

dữ dội

Ex: She showed a fierce determination to succeed in her career .

Cô ấy thể hiện quyết tâm mãnh liệt để thành công trong sự nghiệp.

hardcore [Tính từ]
اجرا کردن

hardcore

Ex: The website specializes in hardcore adult content , catering to viewers seeking explicit material .

Trang web chuyên về nội dung người lớn hardcore, phục vụ người xem tìm kiếm tài liệu rõ ràng.

profound [Tính từ]
اجرا کردن

sâu sắc

Ex: His speech had a profound effect on the audience , leaving them inspired .

Bài phát biểu của anh ấy có một ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả, khiến họ cảm thấy được truyền cảm hứng.

utter [Tính từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: His betrayal left her in utter disbelief , shattered by the magnitude of the deception .

Sự phản bội của anh ta khiến cô ấy hoàn toàn không thể tin được, tan nát bởi mức độ của sự lừa dối.

prodigious [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: She has a prodigious talent for playing the piano .

Cô ấy có tài năng phi thường khi chơi piano.

profuse [Tính từ]
اجرا کردن

dồi dào

Ex:

Sau vụ tai nạn, anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi dồi dào vì sự bất tiện gây ra.

exponential [Tính từ]
اجرا کردن

theo cấp số nhân

Ex: The company experienced exponential growth in sales after launching its new product line .

Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong doanh số sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.

peak [Tính từ]
اجرا کردن

cao nhất

Ex:

Thị trường chứng khoán đạt giá trị cao nhất trước khi suy thoái kinh tế.

biblical [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc kinh thánh

Ex: The wildfire resulted in biblical destruction , consuming acres of forest .

Vụ cháy rừng đã gây ra sự tàn phá kinh hoàng, thiêu rụi hàng mẫu rừng.