thêm
Còn lại thức ăn thừa sau bữa tiệc, đủ để ăn trong nhiều ngày.
Những tính từ này được sử dụng để mô tả các tình huống, số lượng hoặc điều kiện vượt quá những gì được coi là cần thiết, phù hợp hoặc mong muốn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thêm
Còn lại thức ăn thừa sau bữa tiệc, đủ để ăn trong nhiều ngày.
thêm
Công ty đã thuê nhân viên bổ sung để xử lý khối lượng công việc tăng lên.
quá mức
Cô ấy nhận được lời khen quá mức cho một nhiệm vụ chỉ đơn giản là một phần công việc của mình.
thêm
Thông tin thêm do nhân chứng cung cấp đã giúp giải quyết vụ án.
dự phòng
Anh ấy có một chìa khóa dự phòng giấu bên ngoài phòng khi anh ấy tự khóa mình ra khỏi nhà.
dư thừa
Họ đã loại bỏ các phần thừa khỏi máy để cải thiện hiệu suất.
ngoại khóa
Công ty hỗ trợ nhân viên tham gia vào các trách nhiệm ngoại khóa như cố vấn hoặc giáo dục thêm.
bổ sung
Các buổi đào tạo bổ sung đã giúp nhân viên phát triển kỹ năng mới.
phụ trợ
Lực lượng cảnh sát hỗ trợ đã giúp duy trì trật tự trong sự kiện.
quá mức
Cô ấy nhận được sự chú ý quá mức từ giới truyền thông sau những nhận xét gây tranh cãi.
dư thừa
Thị trường ngập tràn nguồn cung dư thừa các sản phẩm tươi sống trong mùa thu hoạch.
thừa thãi
Anh ấy đã cắt bỏ bản thảo để loại bỏ các chương thừa, làm cho cốt truyện trở nên mạch lạc hơn.
quá mức
Công ty đã đối mặt với chỉ trích vì việc sử dụng quá mức bao bì nhựa, góp phần vào những lo ngại về môi trường.
vô hạn
Năng lượng vô hạn của cô ấy dường như không bao giờ giảm, ngay cả sau một ngày dài làm việc.