Tính từ về Kích thước và Số lượng - Tính từ chỉ số lượng nhỏ

Lớp tính từ này mô tả số lượng, con số hoặc mức độ hạn chế hoặc tối thiểu của một cái gì đó và nhấn mạnh sự khan hiếm, ít ỏi hoặc bản chất hạn chế của nó.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ về Kích thước và Số lượng
scarce [Tính từ]
اجرا کردن

khan hiếm

Ex: Jobs were scarce in the rural town , forcing many residents to commute to nearby cities for work .

Công việc khan hiếm ở thị trấn nông thôn, buộc nhiều cư dân phải đi làm ở các thành phố lân cận.

only [Tính từ]
اجرا کردن

duy nhất

Ex: The only book on the shelf was a worn-out copy of her favorite novel .

Cuốn sách duy nhất trên giá là một bản sao cũ kỹ của cuốn tiểu thuyết yêu thích của cô.

singular [Tính từ]
اجرا کردن

duy nhất

Ex: His singular focus on the project ensured its success .

Sự tập trung duy nhất của anh ấy vào dự án đã đảm bảo thành công của nó.

sole [Tính từ]
اجرا کردن

duy nhất

Ex: The sole purpose of the meeting was to discuss the budget .

Mục đích duy nhất của cuộc họp là thảo luận về ngân sách.

lone [Tính từ]
اجرا کردن

cô đơn

Ex: He was the lone voice of dissent in the group , advocating for a different approach .

Anh ấy là tiếng nói cô đơn phản đối trong nhóm, ủng hộ một cách tiếp cận khác.

single [Tính từ]
اجرا کردن

duy nhất

Ex: She received a single rose from her admirer , a simple yet meaningful gesture .

Cô ấy nhận được một bông hồng duy nhất từ người hâm mộ, một cử chỉ đơn giản nhưng ý nghĩa.

solitary [Tính từ]
اجرا کردن

duy nhất

Ex: Not a solitary witness came forward to testify in the case .

Không có một nhân chứng đơn độc nào bước ra để làm chứng trong vụ án.

minimum [Tính từ]
اجرا کردن

tối thiểu

Ex: He received the minimum score needed to pass the exam .

Anh ấy đã nhận được điểm số tối thiểu cần thiết để vượt qua kỳ thi.

mere [Tính từ]
اجرا کردن

chỉ là

Ex: It 's a mere scratch .

Đó chỉ là một vết xước nhỏ.

dual [Tính từ]
اجرا کردن

kép

Ex: The job requires a dual skill set , combining both technical expertise and creative thinking .

Công việc yêu cầu một bộ kỹ năng kép, kết hợp cả chuyên môn kỹ thuật và tư duy sáng tạo.

binary [Tính từ]
اجرا کردن

nhị phân

Ex: The software uses binary classification to sort data into two categories .

Phần mềm sử dụng phân loại nhị phân để sắp xếp dữ liệu thành hai loại.

double [Tính từ]
اجرا کردن

đôi

Ex:

Phòng khách sạn có một giường đôi, hoàn hảo cho các cặp đôi hoặc khách du lịch một mình.

triple [Tính từ]
اجرا کردن

ba

Ex: The team employed a triple defense strategy to prevent their opponents from scoring .

Đội đã sử dụng chiến lược phòng ngự ba lớp để ngăn đối thủ ghi bàn.

meager [Tính từ]
اجرا کردن

ít ỏi

Ex: The student 's knowledge of the subject was meager , leading to a low exam score .

Kiến thức của học sinh về chủ đề này nghèo nàn, dẫn đến điểm thi thấp.

small [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex: The changes to the design were small but improved the overall look .

Những thay đổi trong thiết kế là nhỏ nhưng đã cải thiện diện mạo tổng thể.

minimal [Tính từ]
اجرا کردن

tối thiểu

Ex: The family struggled to maintain a minimal standard of living on their limited income .

Gia đình đã phải vật lộn để duy trì mức sống tối thiểu với thu nhập hạn chế của họ.