không trung thực
Những chiến thuật không trung thực của người bán hàng dẫn đến sự nghi ngờ giữa các khách hàng.
Những tính từ này mô tả những thói xấu và phẩm chất phi đạo đức phản ánh sự không trung thực, tàn nhẫn, lừa dối và thiếu liêm chính.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
không trung thực
Những chiến thuật không trung thực của người bán hàng dẫn đến sự nghi ngờ giữa các khách hàng.
có tội
Bị tuyên bố có tội trong vụ lừa đảo đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho doanh nhân.
vô đạo đức
Gian lận trong các kỳ thi là một hành động vô đạo đức làm suy giảm giá trị của giáo dục.
không công bằng
Quyết định của trọng tài bị cả hai đội coi là không công bằng.
phân biệt chủng tộc
Công ty bị cáo buộc có chính sách tuyển dụng phân biệt chủng tộc phân biệt đối xử với các ứng viên thuộc nhóm thiểu số.
phân biệt giới tính
Bộ phim bị chỉ trích vì cách miêu tả phân biệt giới tính phụ nữ như thụ động và phục tùng.
bất công
Thật bất công khi một số người sinh ra đã có đặc quyền trong khi những người khác phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu cơ bản của họ.
khét tiếng
Triều đại của nhà độc tài nổi tiếng xấu vì sự tàn bạo và áp bức.
khét tiếng
Anh ta là một tội phạm khét tiếng với lịch sử trộm cắp dài.
tham nhũng
Ngân hàng tham nhũng đã thao túng thị trường tài chính vì lợi ích cá nhân, gây ra thiệt hại kinh tế trên diện rộng.
ác ý
Kẻ phóng hỏa đã đốt tòa nhà với ý định độc ác để gây ra sự phá hủy.
nghịch ngợm
Hành vi nghịch ngợm của cậu bé khiến cậu gặp rắc rối với bố mẹ.
đáng ngờ
Hành vi đáng ngờ của người lạ trong ngõ hẻm đã gióng lên hồi chuông báo động trong tâm trí tôi.
đạo đức giả
Cô ấy chỉ trích người khác vì ăn thịt trong khi bí mật thưởng thức bánh hamburger chính mình, điều đó thật đạo đức giả.
tục tĩu
Bức tranh bị coi là khiêu dâm do mô tả trần trụi và bạo lực một cách sống động.
tham lam
Đứa trẻ tham lam tích trữ tất cả kẹo cho bản thân, từ chối chia sẻ với bạn bè.
thao túng
Chính trị gia thao túng đã sử dụng chiến thuật sợ hãi để gây ảnh hưởng đến dư luận và giành được phiếu bầu.
gian dối
Người bán hàng gian dối hứa hẹn những lợi ích phóng đại của sản phẩm để thuyết phục khách hàng mua nó.
thù hận
Cô ấy thù hận đến mức lên kế hoạch hủy hoại danh tiếng của đồng nghiệp chỉ vì một bất đồng nhỏ.
bất trung
Nhân viên đã bất trung với công ty bằng cách tiết lộ thông tin bí mật cho đối thủ cạnh tranh.
vô liêm sỉ
Không thể hiện sự đồng cảm với người thuê nhà của mình, chủ nhà vô đạo đức đã đuổi họ ra một cách bất hợp pháp để tăng tiền thuê cho những người thuê mới.
kẻ cả
Cô ấy không thích cách quản lý cửa hàng kẻ cả với cô ấy khi cô ấy yêu cầu hoàn tiền.
không khoan dung
Cô ấy cảm thấy khó khăn khi làm bạn với ai đó quá không khoan dung với các quan điểm đa dạng.
hèn hạ
Những chiến thuật hèn hạ của chính trị gia trong chiến dịch đã bị chỉ trích rộng rãi.
thiếu tôn trọng
Cô ấy bị khiển trách vì đưa ra những nhận xét thiếu tôn trọng trong cuộc họp.
suy đồi
Xã hội suy đồi bị chỉ trích vì sự ám ảnh với của cải vật chất và những thú vui hời hợt.
hỗn
Nụ cười tinh nghịch và những lời nhận xét dí dỏm của anh ấy luôn làm bầu không khí trở nên vui vẻ.
phản bội
Cô ấy được biết đến với bản chất phản bội, luôn tìm kiếm lợi ích cá nhân bằng cách hy sinh người khác.
tàn ác
Cô ấy kinh hoàng trước những hành động tàn ác do chế độ độc tài gây ra.
ác ý
Nhà độc tài độc ác cai trị bằng sự sợ hãi và áp bức.