Tính từ tiếng Anh cho "Tính nhất quán"

Những tính từ này mô tả trạng thái vật lý hoặc kết cấu của các chất và mức độ chúng giữ được với nhau.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Mô tả Trải nghiệm Giác quan
concrete [Tính từ]
اجرا کردن

bằng bê tông

Ex: The playground was equipped with concrete benches for seating .

Sân chơi được trang bị ghế bê tông để ngồi.

dense [Tính từ]
اجرا کردن

dày đặc

Ex: The dense fog obscured the view of the mountains , making navigation challenging .

Sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn của những ngọn núi, khiến việc định hướng trở nên khó khăn.

compact [Tính từ]
اجرا کردن

chặt chẽ

Ex: The compact arrangement of furniture made the small room feel cozy .

Sự sắp xếp gọn gàng của đồ nội thất khiến căn phòng nhỏ trở nên ấm cúng.

solid [Tính từ]
اجرا کردن

rắn

Ex:

Cô ấy cảm nhận được mặt đất vững chắc dưới chân khi đi dọc theo con đường.

fluid [Tính từ]
اجرا کردن

trôi chảy

Ex: The cat 's movements were fluid as it navigated through the narrow spaces .

Chuyển động của con mèo rất trôi chảy khi nó di chuyển qua những không gian hẹp.

creamy [Tính từ]
اجرا کردن

kem

Ex: She spread the creamy peanut butter onto the slice of bread .

Cô ấy phết bơ đậu phộng kem lên lát bánh mì.

gummy [Tính từ]
اجرا کردن

dính

Ex: His fingers were gummy from the spilled syrup on the table .

Ngón tay của anh ấy dính vì xi-rô đổ trên bàn.

mushy [Tính từ]
اجرا کردن

nhão

Ex: The ripe banana had a mushy texture , perfect for baking .

Quả chuối chín có kết cấu mềm nhũn, hoàn hảo để nướng.

slimy [Tính từ]
اجرا کردن

nhầy nhụa

Ex: The wet mud on the hiking trail became slimy after the heavy rainfall .

Bùn ướt trên đường mòn đi bộ trở nên nhầy nhụa sau trận mưa lớn.

runny [Tính từ]
اجرا کردن

loãng

Ex: The sauce was too runny ; it did n't cling to the pasta .

Nước sốt quá loãng; nó không bám vào mì ống.

muddy [Tính từ]
اجرا کردن

lầy lội

Ex: The muddy trail made hiking challenging as they slipped and slid along the path .

Con đường lầy lội khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn khi họ trượt và trượt dọc theo con đường.

watery [Tính từ]
اجرا کردن

loãng

Ex: He complained that the pasta sauce was too watery , with not enough thickness and depth of flavor .

Anh ta phàn nàn rằng nước sốt mì ống quá loãng, không đủ độ đặc và chiều sâu hương vị.

gelatinous [Tính từ]
اجرا کردن

giống như thạch

Ex: The jellyfish had a gelatinous body that glowed in the dark .

Con sứa có một cơ thể dạng gel phát sáng trong bóng tối.

granular [Tính từ]
اجرا کردن

dạng hạt

Ex: The sugar was granular , easily dissolving in hot water .

Đường có dạng hạt, dễ dàng hòa tan trong nước nóng.

viscous [Tính từ]
اجرا کردن

nhớt

Ex: The viscous gel is applied to wounds to promote healing and protect against infections .

Gel nhớt được bôi lên vết thương để thúc đẩy quá trình lành và bảo vệ khỏi nhiễm trùng.

soupy [Tính từ]
اجرا کردن

lỏng

Ex: The vegetable curry was pleasantly soupy , allowing the flavors to meld together .

Món cà ri rau củ có độ lỏng vừa phải, giúp các hương vị hòa quyện vào nhau.

spongy [Tính từ]
اجرا کردن

xốp

Ex: The bread was spongy , with a light and airy texture inside .

Bánh mì có độ xốp, với kết cấu nhẹ và thoáng bên trong.

squishy [Tính từ]
اجرا کردن

mềm

Ex: After a long day , she sank into her squishy couch , enjoying its softness .

Sau một ngày dài, cô ấy chìm vào chiếc ghế sofa mềm mại, tận hưởng sự mềm mại của nó.

elastic [Tính từ]
اجرا کردن

đàn hồi

Ex: The rubber band was elastic , allowing it to stretch and snap back into place .

Dây cao su có tính đàn hồi, cho phép nó kéo dài và bật trở lại vị trí.

gooey [Tính từ]
اجرا کردن

dính

Ex:

Kẹo dẻo nướng trên lửa trại trở nên dính và chảy bên trong.

thick [Tính từ]
اجرا کردن

dày đặc

Ex: The air was thick with smoke from the nearby forest fire , making it hard to breathe .

Không khí đặc quánh với khói từ vụ cháy rừng gần đó, khiến việc thở trở nên khó khăn.

thin [Tính từ]
اجرا کردن

loãng

Ex: Her pancake batter was too thin , resulting in crepes instead of fluffy pancakes .

Bột bánh kếp của cô ấy quá loãng, kết quả là bánh crepe thay vì bánh kếp bông xốp.

pulpy [Tính từ]
اجرا کردن

có bã

Ex:

Quả đu đủ có phần thịt bở vừa mọng nước vừa giàu hương vị.

slushy [Tính từ]
اجرا کردن

lỏng lẻo

Ex: The drink had a refreshing slushy texture , perfect for a hot summer day .

Đồ uống có kết cấu slushy sảng khoái, hoàn hảo cho một ngày hè nóng bức.

oozy [Tính từ]
اجرا کردن

nhớt

Ex:

Cô ấy lau tay sau khi chạm vào nhựa dính trên cây.

sludgy [Tính từ]
اجرا کردن

bùn lầy

Ex: The motor oil was sludgy and black , indicating it needed to be changed .

Dầu động cơ đặc sệt và đen, cho thấy nó cần được thay đổi.