Tính từ về Giá trị và Tầm quan trọng - Tính từ của tiện ích

Những tính từ này thể hiện mức độ mà một cái gì đó hoàn thành mục đích dự định của nó, tối ưu hóa nguồn lực hoặc đạt được kết quả mong muốn.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ về Giá trị và Tầm quan trọng
productive [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: Her productive work ethic allowed her to complete tasks efficiently and effectively .

Đạo đức làm việc hiệu quả của cô ấy cho phép cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và hiệu suất.

effective [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: His effective communication skills allowed him to resolve conflicts peacefully .

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết xung đột một cách hòa bình.

efficient [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: Using public transportation is more efficient than driving a car , especially in congested areas .

Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô, đặc biệt là ở những khu vực đông đúc.

helpful [Tính từ]
اجرا کردن

hữu ích

Ex: A helpful tip can save time and effort during a project .

Một mẹo hữu ích có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong một dự án.

useful [Tính từ]
اجرا کردن

hữu ích

Ex: Online tutorials can be a useful resource for individuals seeking to acquire new skills .

Các hướng dẫn trực tuyến có thể là một nguồn hữu ích cho những cá nhân muốn học hỏi kỹ năng mới.

usable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể sử dụng

Ex:

Hướng dẫn rõ ràng và làm cho sản phẩm dễ dàng sử dụng ngay cả cho người mới bắt đầu.

prolific [Tính từ]
اجرا کردن

sung mãn

Ex: She was a prolific artist , creating dozens of paintings each month .

Cô ấy là một nghệ sĩ sung mãn, tạo ra hàng chục bức tranh mỗi tháng.

fruitful [Tính từ]
اجرا کردن

màu mỡ

Ex: Their collaboration was fruitful , resulting in a successful product launch .

Sự hợp tác của họ đã mang lại kết quả tốt, dẫn đến việc ra mắt sản phẩm thành công.

cost-effective [Tính từ]
اجرا کردن

tiết kiệm chi phí

Ex: The company implemented a cost-effective solution to streamline its production process and reduce waste .

Công ty đã triển khai một giải pháp tiết kiệm chi phí để hợp lý hóa quy trình sản xuất và giảm lãng phí.

efficacious [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: His teaching methods were efficacious , resulting in improved student performance .

Phương pháp giảng dạy của anh ấy rất hiệu quả, dẫn đến cải thiện thành tích học sinh.

lucrative [Tính từ]
اجرا کردن

sinh lợi

Ex: She started a lucrative online business selling handmade jewelry .

Cô ấy bắt đầu một doanh nghiệp trực tuyến sinh lợi bán đồ trang sức thủ công.

useless [Tính từ]
اجرا کردن

vô dụng

Ex: His outdated skills were useless in the modern job market .

Những kỹ năng lỗi thời của anh ấy vô dụng trong thị trường việc làm hiện đại.

ineffective [Tính từ]
اجرا کردن

không hiệu quả

Ex: His teaching methods were ineffective , as many students struggled to understand the material .

Phương pháp giảng dạy của anh ấy không hiệu quả, vì nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu tài liệu.

unproductive [Tính từ]
اجرا کردن

không hiệu quả

Ex: The unproductive meeting wasted everyone 's time and did n't generate any new ideas .

Cuộc họp không hiệu quả đã lãng phí thời gian của mọi người và không tạo ra ý tưởng mới nào.

inefficient [Tính từ]
اجرا کردن

không hiệu quả

Ex: His inefficient time management led to missed deadlines and unfinished tasks .

Quản lý thời gian không hiệu quả của anh ấy dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và công việc chưa hoàn thành.

unhelpful [Tính từ]
اجرا کردن

vô ích

Ex: The unhelpful directions led us astray and made finding the location more difficult .

Những chỉ dẫn không hữu ích đã khiến chúng tôi đi lạc và làm việc tìm địa điểm trở nên khó khăn hơn.

counterproductive [Tính từ]
اجرا کردن

phản tác dụng

Ex: His constant interruptions during the meeting were counterproductive , derailing the discussion .

Những lần ngắt lời liên tục của anh ta trong cuộc họp thật phản tác dụng, làm chệch hướng thảo luận.

invaluable [Tính từ]
اجرا کردن

vô giá

Ex: The researcher 's contributions to the project were truly invaluable .

Những đóng góp của nhà nghiên cứu cho dự án thực sự vô giá.