bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tình bạn và Thù địch cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
bạn thân
Này bạn, bạn có phiền giúp tôi với cái hộp nặng này không?
bạn
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi; chúng tôi biết nhau từ thuở nhỏ.
someone or something that regularly keeps another company, providing friendship, support, or association
bạn cùng lớp
Cô ấy đã liên lạc với những bạn cùng lớp cũ trên mạng xã hội để kết nối lại và cập nhật tin tức.
đồng đội
Các đồng đội của anh ấy đã chúc mừng anh sau bàn thắng.
hàng xóm
Hàng xóm của tôi đã giúp tôi chuyển đồ đạc vào căn hộ mới.
đồng nghiệp
Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.
bạn cùng phòng
Sống chung với bạn cùng phòng có thể giúp giảm chi phí thuê nhà.
bạn thân mãi mãi
Jenny coi chú chó của cô ấy là người bạn thân nhất mãi mãi, vì họ làm mọi thứ cùng nhau và chia sẻ một mối quan hệ không thể phá vỡ.
kẻ thù
đối thủ
Mặc dù họ là những đối thủ khốc liệt trên sân, nhưng ngoài sân họ là bạn tốt của nhau.
sự xa lánh
Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể dẫn đến cảm giác xa lạ trong cộng đồng người nhập cư.
a disagreement or argument over something important
đối thủ
Cô ngưỡng mộ kỹ năng của đối thủ nhưng quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.
đối thủ
Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một đối thủ hàng đầu tại Thế vận hội.