thuốc
Ngành dược phẩm liên tục nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới để giải quyết các thách thức sức khỏe mới nổi và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Y học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thuốc
Ngành dược phẩm liên tục nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới để giải quyết các thách thức sức khỏe mới nổi và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
đơn thuốc
Bạn không thể mua thuốc này mà không có đơn thuốc.
viên thuốc
Anh ấy giữ một viên thuốc dự phòng trong ví để phòng trường hợp khẩn cấp.
viên thuốc
Bác sĩ kê đơn hai viên thuốc uống hàng ngày.
viên nang
Những viên nang vitamin này dễ nuốt hơn so với viên nén.
vắc-xin
Vắc xin cho trẻ em đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh từng phổ biến.
tiêm
Anh hơi nhăn mặt khi bác sĩ tiêm cho anh một mũi tiêm để làm tê vùng da trước khi khâu vết thương.
huyết áp
Bác sĩ đã kiểm tra huyết áp của cô ấy trong buổi khám định kỳ để đảm bảo rằng nó nằm trong phạm vi khỏe mạnh.
tác dụng phụ
Bác sĩ giải thích rằng mỗi loại thuốc đều có nguy cơ gây ra tác dụng phụ, đó là lý do tại sao việc theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau khi bắt đầu một phương pháp điều trị mới là rất quan trọng.
phương thuốc
Bác sĩ đã kê một phương thuốc mới để kiểm soát cơn đau lưng mãn tính của bệnh nhân.
điều trị
phòng khám
Phòng khám nhi khoa cung cấp dịch vụ tiêm chủng và khám sức khỏe định kỳ cho trẻ sơ sinh và trẻ em.
hiệu thuốc
Hiệu thuốc cung cấp các loại thuốc không cần kê đơn cho các bệnh thông thường như đau đầu và cảm lạnh.
ca phẫu thuật
Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ trong phòng hồi sức để phát hiện bất kỳ biến chứng nào.
thuốc giảm đau
Bác sĩ đã kê một loại thuốc giảm đau mạnh hơn cho sự khó chịu sau phẫu thuật.
giọt
Cô ấy cẩn thận đếm giọt thuốc giảm đau cho con mình.