Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Khoa học
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Khoa học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the scientific study of plants, their structure, genetics, classification, etc.

thực vật học
Thực vật học giúp chúng ta hiểu cách thực vật đóng góp vào sức khỏe môi trường.
a branch of science that deals with animals

động vật học, khoa học về động vật
Anh ấy đã dành những mùa hè của mình để thực tập tại một vườn thú để có được kinh nghiệm thực tế về động vật học.
the scientific study of the environment or the interrelation of living creatures and the way they affect each other

sinh thái học, khoa học môi trường
Trong sinh thái học, các nhà khoa học nghiên cứu cách các hệ sinh thái hoạt động và tương tác.
a field of science that deals with the earth's atmosphere, particularly weather forecasting

khí tượng học
the study of the origins and developments of the human race and its societies and cultures

nhân chủng học
Nhân học là nghiên cứu về các xã hội loài người, văn hóa và sự phát triển của chúng qua thời gian và không gian.
the scientific study of climates, including long-term patterns of temperature, humidity, wind, and other atmospheric conditions

khí hậu học, nghiên cứu về khí hậu
Hiểu biết về khí hậu học là rất quan trọng để phát triển các chiến lược giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
the study of how communication and control work in living organisms and machines, focusing on information flow, feedback, and system regulation

điều khiển học, nghiên cứu về hệ thống kiểm soát và truyền thông
Trong robot học, điều khiển học đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra các máy móc có khả năng hành vi thích ứng và phản ứng.
the scientific study of human movement, encompassing the anatomy, physiology, and mechanics involved in physical activity

khoa học vận động, nghiên cứu khoa học về chuyển động của con người
Các nhà sinh lý học thể dục dựa vào kinesiology để tạo ra các kế hoạch tập luyện cá nhân hóa cho các cá nhân dựa trên khả năng vận động của họ.
a set of practices or beliefs that are claimed to be scientific when in reality they have no scientific basis

giả khoa học, khoa học giả
Các ngụy khoa học như khoa sọ não đã bị mất uy tín theo thời gian vì thiếu tính nghiêm ngặt khoa học.
the study of civilizations of the past and historical periods by the excavation of sites and the analysis of artifacts and other physical remains

khảo cổ học, nghiên cứu các nền văn minh cổ đại
Công việc thực địa là một khía cạnh quan trọng của khảo cổ học, bao gồm việc khai quật tỉ mỉ và ghi chép các hiện vật và công trình.
