Động từ tiếng Anh đề cập đến "Ra quyết định"

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc ra quyết định như "xem xét", "lựa chọn" và "xác định".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ của Quá Trình Tư Duy
to consider [Động từ]
اجرا کردن

xem xét

Ex: It 's important to consider all the options before choosing .

Quan trọng là phải xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.

to weigh [Động từ]
اجرا کردن

cân nhắc

Ex: When choosing a college , it 's crucial to weigh factors such as location , programs offered , and tuition .

Khi chọn trường đại học, điều quan trọng là phải cân nhắc các yếu tố như vị trí, chương trình được cung cấp và học phí.

to think through [Động từ]
اجرا کردن

suy nghĩ thấu đáo

Ex: She always thinks through her options before making a choice .

Cô ấy luôn suy nghĩ kỹ lưỡng về các lựa chọn của mình trước khi quyết định.

to think over [Động từ]
اجرا کردن

suy nghĩ kỹ về

Ex: She needs time to think over whether to accept the invitation .

Cô ấy cần thời gian để suy nghĩ xem có nên chấp nhận lời mời không.

to decide [Động từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: After much debate , they decided to go on a road trip .

Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.

to pick [Động từ]
اجرا کردن

chọn

Ex: The team captain will pick players for the upcoming match .

Đội trưởng sẽ chọn cầu thủ cho trận đấu sắp tới.

to choose [Động từ]
اجرا کردن

chọn

Ex: I ca n't decide between these two desserts ; you choose for me .

Tôi không thể quyết định giữa hai món tráng miệng này; bạn chọn giúp tôi.

to select [Động từ]
اجرا کردن

chọn

Ex: The coach carefully selects players for each match based on their skills and performance .

Huấn luyện viên cẩn thận chọn các cầu thủ cho mỗi trận đấu dựa trên kỹ năng và thành tích của họ.

to opt [Động từ]
اجرا کردن

lựa chọn

Ex: When faced with two job offers , she opted for the one with better career advancement opportunities .

Khi đối mặt với hai lời mời làm việc, cô ấy đã chọn lựa chọn có cơ hội thăng tiến nghề nghiệp tốt hơn.

to determine [Động từ]
اجرا کردن

xác định

Ex: To plan the event successfully , organizers must determine the schedule and logistics in advance .

Để lên kế hoạch cho sự kiện thành công, các nhà tổ chức phải xác định lịch trình và hậu cần trước.

to settle on [Động từ]
اجرا کردن

quyết định chọn

Ex: The team needs to settle on a strategy before the competition begins .

Đội cần quyết định một chiến lược trước khi cuộc thi bắt đầu.

to hand-pick [Động từ]
اجرا کردن

tự tay lựa chọn

Ex:

Đầu bếp sẽ tự tay chọn những nguyên liệu tươi ngon nhất mỗi sáng cho các món đặc biệt trong ngày.

to go for [Động từ]
اجرا کردن

chọn

Ex: At the restaurant , he decided to go for the seafood pasta .

Tại nhà hàng, anh ấy quyết định chọn mì ống hải sản.

to pick out [Động từ]
اجرا کردن

chọn

Ex:

Cô ấy đã chọn ra những ứng viên tốt nhất cho cuộc phỏng vấn từ danh sách dài.

to decide on [Động từ]
اجرا کردن

quyết định chọn

Ex: The couple took some time to decide on the perfect wedding venue .

Cặp đôi đã dành một chút thời gian để quyết định địa điểm tổ chức đám cưới hoàn hảo.

to plump for [Động từ]
اجرا کردن

chọn

Ex: The hiring manager had to plump for the candidate who demonstrated the most relevant skills for the job .

Người quản lý tuyển dụng đã phải chọn ứng viên thể hiện các kỹ năng phù hợp nhất cho công việc.