xem xét
Quan trọng là phải xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc ra quyết định như "xem xét", "lựa chọn" và "xác định".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xem xét
Quan trọng là phải xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
cân nhắc
Khi chọn trường đại học, điều quan trọng là phải cân nhắc các yếu tố như vị trí, chương trình được cung cấp và học phí.
suy nghĩ thấu đáo
Cô ấy luôn suy nghĩ kỹ lưỡng về các lựa chọn của mình trước khi quyết định.
suy nghĩ kỹ về
Cô ấy cần thời gian để suy nghĩ xem có nên chấp nhận lời mời không.
quyết định
Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.
chọn
Đội trưởng sẽ chọn cầu thủ cho trận đấu sắp tới.
chọn
Tôi không thể quyết định giữa hai món tráng miệng này; bạn chọn giúp tôi.
chọn
Huấn luyện viên cẩn thận chọn các cầu thủ cho mỗi trận đấu dựa trên kỹ năng và thành tích của họ.
lựa chọn
Khi đối mặt với hai lời mời làm việc, cô ấy đã chọn lựa chọn có cơ hội thăng tiến nghề nghiệp tốt hơn.
xác định
Để lên kế hoạch cho sự kiện thành công, các nhà tổ chức phải xác định lịch trình và hậu cần trước.
quyết định chọn
Đội cần quyết định một chiến lược trước khi cuộc thi bắt đầu.
tự tay lựa chọn
Đầu bếp sẽ tự tay chọn những nguyên liệu tươi ngon nhất mỗi sáng cho các món đặc biệt trong ngày.
chọn
Tại nhà hàng, anh ấy quyết định chọn mì ống hải sản.
chọn
Cô ấy đã chọn ra những ứng viên tốt nhất cho cuộc phỏng vấn từ danh sách dài.
quyết định chọn
Cặp đôi đã dành một chút thời gian để quyết định địa điểm tổ chức đám cưới hoàn hảo.
chọn
Người quản lý tuyển dụng đã phải chọn ứng viên thể hiện các kỹ năng phù hợp nhất cho công việc.