Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 - Bài học 28

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6
formula [Danh từ]
اجرا کردن

công thức

Ex: The company 's success formula involves delivering high-quality products at competitive prices .

Công thức thành công của công ty bao gồm việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh.

purview [Danh từ]
اجرا کردن

phạm vi quyền hạn

Ex: As the head of the department , she oversees all projects and initiatives falling under the purview of her team .

Là trưởng phòng, cô ấy giám sát tất cả các dự án và sáng kiến thuộc phạm vi của nhóm mình.

brae [Danh từ]
اجرا کردن

sườn dốc

Ex: We took a leisurely stroll along the brae , enjoying the cool breeze and scenic landscape .

Chúng tôi đi dạo thong thả dọc theo sườn đồi, tận hưởng làn gió mát mẻ và phong cảnh đẹp như tranh.

bulrush [Danh từ]
اجرا کردن

cây lác

Ex: The dense thickets of bulrushes provided sanctuary for various waterfowl and small creatures seeking shelter in the marshland habitat .

Những bụi cây sậy dày đặc cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài chim nước và sinh vật nhỏ tìm kiếm nơi trú ẩn trong môi trường sống đầm lầy.

remorse [Danh từ]
اجرا کردن

hối hận

Ex: The criminal showed no remorse for his actions during the trial .

Tên tội phạm không tỏ ra hối hận về hành động của mình trong phiên tòa.

breadth [Danh từ]
اجرا کردن

bề rộng

Ex: The professor 's lectures reflected his remarkable breadth of understanding , as he seamlessly integrated concepts from various disciplines to provide a comprehensive view of the subject matter .

Các bài giảng của giáo sư phản ánh chiều rộng hiểu biết đáng chú ý của ông, khi ông tích hợp liền mạch các khái niệm từ nhiều ngành khác nhau để cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề.

bight [Danh từ]
اجرا کردن

một vịnh rộng

Ex: Surrounded by towering cliffs on either side , the bight provided a picturesque setting for anchoring boats and enjoying the scenic beauty of the coastline .

Được bao quanh bởi những vách đá cao chót vót ở hai bên, vịnh nhỏ tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh để neo đậu thuyền và thưởng thức vẻ đẹp của bờ biển.

mot juste [Danh từ]
اجرا کردن

từ chính xác

Ex: In poetry , finding the mot juste can transform a simple verse into a profound reflection of human experience .

Trong thơ ca, việc tìm ra mot juste có thể biến một câu thơ đơn giản thành một sự phản ánh sâu sắc về trải nghiệm con người.

prowess [Danh từ]
اجرا کردن

tài năng

Ex: The chef 's culinary prowess was evident in every dish she prepared , earning her acclaim and admiration from food critics worldwide .

Tài năng ẩm thực của đầu bếp được thể hiện rõ trong từng món ăn cô ấy chuẩn bị, giúp cô nhận được lời khen ngợi và ngưỡng mộ từ các nhà phê bình ẩm thực trên toàn thế giới.

rapine [Danh từ]
اجرا کردن

cướp bóc

Ex: Tales of rapine and destruction spread quickly as marauders ravaged the countryside , leaving a trail of devastation in their wake .

Những câu chuyện về cướp bóc và hủy diệt lan truyền nhanh chóng khi những kẻ cướp phá tàn phá vùng nông thôn, để lại một con đường tàn phá sau lưng.

brethren [Danh từ]
اجرا کردن

anh em

Ex: Within the monastery walls , the brethren lived a life of simplicity and devotion , supporting each other in their spiritual journey .

Trong những bức tường của tu viện, các anh em sống một cuộc sống giản dị và tận tụy, hỗ trợ lẫn nhau trong hành trình tâm linh của họ.

repast [Danh từ]
اجرا کردن

bữa ăn

Ex: At the wedding reception , the newlyweds treated their guests to an elaborate repast .

Tại tiệc cưới, cặp đôi mới cưới đã chiêu đãi khách của họ bằng một bữa tiệc công phu.

alcove [Danh từ]
اجرا کردن

hốc tường

Ex: The art gallery had a special alcove dedicated to showcasing sculptures , illuminated by soft overhead lighting .

Phòng trưng bày nghệ thuật có một hốc tường đặc biệt dành để trưng bày các tác phẩm điêu khắc, được chiếu sáng bởi ánh sáng mềm từ trên cao.

influx [Danh từ]
اجرا کردن

dòng chảy vào

Ex: Following the announcement of the concert lineup , there was an influx of ticket purchases , leading to a sold-out event within hours .

Sau khi thông báo dàn nghệ sĩ biểu diễn, đã có một lượng lớn vé được mua, dẫn đến sự kiện bán hết vé trong vòng vài giờ.

chateau [Danh từ]
اجرا کردن

lâu đài

Ex: As a wedding venue , the historic chateau provided a romantic backdrop for couples exchanging vows amidst ornate gardens and elegant ballrooms .

Là một địa điểm tổ chức đám cưới, lâu đài lịch sử tạo nên khung cảnh lãng mạn cho các cặp đôi trao lời thề giữa những khu vườn trang trí công phu và những phòng khiêu vũ thanh lịch.

synod [Danh từ]
اجرا کردن

hội đồng giáo hội

Ex: During the synod , clergy members from various regions came together to deliberate on matters of faith and governance .

Trong suốt hội nghị tôn giáo, các thành viên giáo sĩ từ nhiều vùng khác nhau đã tập hợp lại để thảo luận về các vấn đề đức tin và quản trị.