resembling or characteristic of a tree or its branching structure

giống cây, có cấu trúc phân nhánh như cây
Các hoa văn sương giá dendroid trên tấm kính cửa sổ giống như những cành cây mảnh mai, được hình thành bởi sự phát triển tinh thể của sương giá.
(of land or a climate) very dry because of not having enough or any rain

khô cằn, khô hạn
Các vùng khô cằn dễ bị sa mạc hóa, một quá trình mà đất màu mỡ trở nên ngày càng khô hạn và không thể hỗ trợ thảm thực vật do hoạt động của con người hoặc biến đổi khí hậu.
accompanied by or involving something undesirable or troublesome

đầy, chứa đựng
Các cuộc đàm phán giữa hai quốc gia đầy khó khăn, với cả hai bên không sẵn sàng thỏa hiệp về các vấn đề then chốt.
being an artificial, fake, or inferior substitute for something genuine or authentic

nhân tạo, giả
Bức tranh được tiết lộ là một kiệt tác ersatz, được tạo ra bởi một kẻ làm giả trong nỗ lực lừa dối các nhà sưu tập nghệ thuật.
(of a person) tending to do things without carefully thinking about the possible outcomes

bốc đồng, hấp tấp
Hành động thiếu suy nghĩ trong các mối quan hệ có thể làm căng thẳng tình bạn và gây ra hiểu lầm.
having similar characteristics or qualities

tương tự, giống nhau
Hệ tư tưởng chính trị của hai đảng tương tự, cả hai đều ủng hộ sự can thiệp nhiều hơn của chính phủ vào nền kinh tế.
in a mistaken or incorrect way

sai, một cách không chính xác
Mặc dù kiểm tra kỹ lưỡng, cô ấy không thể xác định được điều gì đã sai trong thí nghiệm.
believing firmly in a particular religion

mộ đạo, sùng đạo
Dù phải đối mặt với những thử thách, anh ấy vẫn sùng đạo trong cam kết với Hồi giáo, cầu nguyện trung thành năm lần một ngày.
dark and gloomy in color, especially gray or black

ảm đạm, u ám
Bảng màu ảm đạm của căn phòng tạo nên một bầu không khí trang nghiêm.
neat, tidy, or immaculate in appearance or dress, often with an emphasis on modesty or conservatism

chỉn chu, gọn gàng
Trang phục chỉn chu và vẻ ngoài hoàn hảo của anh ấy cho thấy sự ưa chuộng truyền thống và sự tinh tế.
holding strong beliefs or opinions sincerely and seriously

nghiêm túc, chân thành
Sự chân thành cống hiến cho công việc của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng và ngưỡng mộ của đồng nghiệp.
(of a person) excessively thin as a result of a disease, worry or hunger

gầy gò, hốc hác
Ngôi làng bị nạn đói hoành hành tràn ngập những khuôn mặt hốc hác và những cái bụng rỗng.
unremarkable and lacking in distinctive or interesting qualities

nhạt nhẽo, vô vị
Giấy dán tường nhạt nhẽo trong phòng khách sạn không làm gì để khiến không gian cảm thấy mời gọi hoặc ấm cúng.
existing in great quantities

dồi dào, với số lượng lớn
Chợ trưng bày trái cây và rau quả nhiều vô kể, với các tiểu thương trưng bày sản phẩm tươi từ các trang trại địa phương.
innovative, experimental, or unconventional in style or approach, especially in the arts

tiên phong
Trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, các họa sĩ tiên phong khám phá những hình thức biểu đạt mới, đẩy lùi ranh giới của các kỹ thuật truyền thống để tạo ra những tác phẩm đột phá không thể phân loại.
(of angle) greater than 90 degrees but less than 180 degrees

tù
Thuyền buồm đã đổi hướng, tránh xa các tảng đá để không đi vào góc tù được tạo bởi các vách đá.
extremely complex or intricate, often implying a situation that is difficult to resolve or untangle

gordian, phức tạp
Ngay cả những game thủ dày dạn kinh nghiệm nhất cũng phải bối rối trước sự phức tạp Gordian của câu đố.
having a pleasant taste or flavor

ngon, thơm ngon
Những viên sôcôla thủ công mang lại trải nghiệm ngon miệng, với mỗi lần cắn tiết lộ những hương vị mới và ngon miệng.
lacking liveliness, interest, or spirit

nhạt nhẽo, vô vị
Bầu không khí của bữa tiệc cảm thấy nhạt nhẽo và không truyền cảm hứng, với các vị khách đang vật lộn để tìm tiếng nói chung.
feeling terrified or shocked about something terrible or unexpected

kinh hoàng, sửng sốt
Anh ấy kinh ngạc khi biết về sự biến mất đột ngột và không giải thích được của đồng nghiệp mình.
