Trạng Từ Đánh Giá và Cảm Xúc - Phó từ khen ngợi cao

Những trạng từ này thể hiện ý kiến hoặc đánh giá rất tích cực về một người hoặc vật, chẳng hạn như "tuyệt vời", "xuất sắc", "hoàn hảo", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Trạng Từ Đánh Giá và Cảm Xúc
great [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: My parents are great , they always support me in everything I do .

Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.

brilliantly [Trạng từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: The magician performed the trick brilliantly .

Ảo thuật gia đã thực hiện trò ảo thuật một cách xuất sắc.

awesomely [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách đáng kinh ngạc

Ex: The fireworks exploded awesomely above the city , lighting up the night .

Pháo hoa nổ tuyệt vời trên bầu trời thành phố, thắp sáng màn đêm.

awesome [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách ấn tượng

Ex:

Buổi trình diễn công nghệ diễn ra tuyệt vời, trưng bày những đổi mới đột phá.

flawlessly [Trạng từ]
اجرا کردن

hoàn hảo

Ex: The machine operates flawlessly after the recent repair .

Máy hoạt động hoàn hảo sau khi sửa chữa gần đây.

impeccably [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách hoàn hảo

Ex: The tailor crafted the suit impeccably , ensuring a perfect fit .

Thợ may đã may bộ đồ một cách hoàn hảo, đảm bảo vừa vặn tuyệt đối.

phenomenally [Trạng từ]
اجرا کردن

phi thường

Ex: His popularity skyrocketed phenomenally after the movie premiere .

Sự nổi tiếng của anh ấy đã tăng vọt một cách phi thường sau buổi ra mắt phim.

wonderfully [Trạng từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She sang wonderfully , earning a standing ovation .

Cô ấy hát tuyệt vời, nhận được tràng pháo tay đứng dậy.

marvelously [Trạng từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: The business plan was marvelously executed , leading to unprecedented success .

Kế hoạch kinh doanh đã được thực hiện tuyệt vời, dẫn đến thành công chưa từng có.

outstandingly [Trạng từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: The athlete competed outstandingly , breaking records in multiple events .

Vận động viên thi đấu xuất sắc, phá kỷ lục ở nhiều nội dung.

fantastically [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách tuyệt vời

Ex: She sang fantastically at the audition , securing the lead role immediately .

Cô ấy đã hát tuyệt vời tại buổi thử giọng, ngay lập tức giành được vai chính.

extraordinarily [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách phi thường

Ex:

Cô ấy đã thích nghi phi thường tốt với vai trò mới, làm chủ các nhiệm vụ phức tạp trong vòng vài ngày.

astoundingly [Trạng từ]
اجرا کردن

đáng kinh ngạc

Ex:

Chiếc đồng hồ cổ vẫn hoạt động đáng kinh ngạc tốt, giữ thời gian hoàn hảo sau 200 năm.

fabulously [Trạng từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She and her new roommate got along fabulously from the very first day .

Cô ấy và bạn cùng phòng mới của cô ấy đã tuyệt vời hòa hợp ngay từ ngày đầu tiên.

spectacularly [Trạng từ]
اجرا کردن

ngoạn mục

Ex: The acrobats tumbled spectacularly through the air .

Những người nhào lộn đã lộn nhào ấn tượng trên không trung.