một cách khó chịu
Cô ấy khó chịu ngắt lời tôi mỗi lần tôi cố gắng nói.
Những trạng từ này chỉ ra rằng một cảm giác tiêu cực hoặc khó chịu được gợi lên ở ai đó, chẳng hạn như "khó chịu", "đáng lo ngại", "đáng lo" v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
một cách khó chịu
Cô ấy khó chịu ngắt lời tôi mỗi lần tôi cố gắng nói.
một cách đáng lo ngại
Cô ấy mỉm cười một cách đáng lo ngại mặc dù tình hình rất nghiêm trọng.
một cách đáng xấu hổ
Anh ấy quên lời của mình trước khán giả, và điều đó thật xấu hổ một cách khó xử.
một cách đáng thất vọng
Học sinh đã trả lời đáng thất vọng trong bài kiểm tra mặc dù chuẩn bị kỹ lưỡng.
kinh khủng
Lâu đài cổ kinh hoàng im lặng sau cơn bão.
một cách khó hiểu
Hai con đường rẽ ra một cách khó hiểu, khiến khó biết nên đi hướng nào.
một cách kinh tởm
Điều kiện sống trong tòa nhà cũ kinh tởm đến mức tồi tệ.
một cách đáng sợ
Tiếng cười của anh ta vang lên đáng sợ trong hành lang trống rỗng.
một cách đáng lo ngại
Tay cô ấy run rẩy một cách đáng lo ngại khi cô ấy nói.
một cách khó chịu
Vải cảm thấy khó chịu thô ráp trên da cô ấy.
một cách chán nản
Anh ấy đã nói một cách chán nản về triển vọng công việc của mình sau khi tốt nghiệp.
một cách đe dọa
Những đám mây bão tụ lại đầy đe dọa trên đường chân trời.
một cách đáng ngờ
Anh ta nhìn nghi ngờ vào gói hàng được để lại trước cửa nhà mình.
một cách đáng báo động
Bệnh nhân bắt đầu thở đáng báo động nhanh sau khi tiêm.
đáng ngạc nhiên
Diễn viên vẫn đáng kinh ngạc tốt trong các buổi biểu diễn trực tiếp.
kinh khủng
Các nạn nhân được tìm thấy trong tình trạng bị kinh khủng biến dạng.
một cách đáng sợ
Giá cả đã tăng đáng sợ nhanh trong những tuần gần đây.
một cách tấn công
Anh ấy có tài tấn công, nhưng cần cải thiện phòng thủ.
trắng trợn
Cầu thủ đã trắng trợn phạm lỗi với đối thủ và bị đuổi khỏi sân.
một cách khiêu khích
Những người biểu tình đứng khiêu khích gần tòa nhà chính phủ.
một cách thảm hại
Con chim bị thương vỗ cánh thảm hại trên mặt đất.
một cách kinh hoàng
Tàu lượn siêu tốc lao xuống kinh khủng nhanh, khiến hành khách hét lên.
một cách tàn khốc
Báo cáo tàn khốc xác nhận rằng sự lạm dụng đã không được kiểm soát trong nhiều năm.
kinh khủng
Các nạn nhân bị đối xử kinh khủng trong cuộc xung đột.
một cách rùng rợn
Lời thú nhận của kẻ giết người được truyền đạt rùng rợn, khiến các nhân chứng rùng mình.
một cách bực bội
Cô ấy đã chờ đợi một cách bực bội rất lâu để nhận được phản hồi cho email của mình.
kinh khủng
Các nạn nhân bị kinh hoàng bỏng trong vụ nổ.
một cách rùng rợn
Sương mù trôi một cách rùng rợn qua con đường vắng.