tráng lệ
Họ bước vào một căn phòng được trang trí lộng lẫy với lá vàng và rèm nhung.
Những trạng từ này thể hiện đánh giá hoặc ý kiến tích cực về ngoại hình và vẻ đẹp của một người hoặc vật, như "tuyệt vời", "đẹp", "tinh tế", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tráng lệ
Họ bước vào một căn phòng được trang trí lộng lẫy với lá vàng và rèm nhung.
tuyệt vời
Tòa biệt thự đã được tuyệt đẹp phục hồi, giữ nguyên nét quyến rũ lịch sử của nó.
một cách lịch lãm
Căn phòng được trang trí lịch lãm với đồ cổ và rèm nhung.
một cách đẹp đẽ
Khu vườn được chiếu sáng tuyệt đẹp với những chiếc đèn lồng mềm mại.
một cách tinh xảo
Chiếc váy của cô ấy được thêu tinh xảo bằng chỉ bạc.
một cách uy nghi
Dãy núi vươn lên hùng vĩ trên nền trời.
một cách duyên dáng
Thiên nga lướt duyên dáng trên mặt hồ.
vinh quang
Cô ấy bảo vệ vị trí của mình một cách vẻ vang trước một khán giả phê bình.
lộng lẫy
Cô ấy đến buổi dạ hội lộng lẫy trong chiếc váy vàng lấp lánh.
hợp thời trang
Cô ấy trang trí ngôi nhà của mình một cách thời trang với những điểm nhấn tối giản.
một cách thanh lịch
Phòng khách được trang bị sang trọng với những món đồ từ giữa thế kỷ.
một cách quyến rũ
Khu vườn quyến rũ một cách thơm ngát với hoa nhài đang nở.
một cách thanh lịch
Anh ấy trao cho cô ấy bức thư một cách thanh lịch, với một cái cúi đầu nhẹ.
một cách đẹp như tranh
Cô ấy miêu tả cảnh tượng một cách sinh động, vẽ nó bằng lời nói của mình.