ốm
Anh ấy đã ăn quá nhiều kẹo và bây giờ cảm thấy không khỏe.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chấn thương và bệnh tật, chẳng hạn như "gãy", "cuộc hẹn" và "hắt hơi", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ốm
Anh ấy đã ăn quá nhiều kẹo và bây giờ cảm thấy không khỏe.
ốm
Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.
tốt hơn
Bây giờ anh ấy khỏe hơn nhiều và có thể trở lại trường học.
bị vỡ
Cô ấy không thể chơi trong trận đấu ngày mai vì cánh tay của cô ấy bị gãy.
nghiêm trọng
Bác sĩ nói rằng vết thương nghiêm trọng và cần phẫu thuật ngay lập tức.
nguy hiểm
Anh ấy đang lái xe với tốc độ nguy hiểm trên đường cao tốc.
cuộc hẹn
Anh ấy đã đặt một cuộc hẹn để thảo luận về điểm số của mình với giáo viên.
bệnh tật
Nhiều nhân viên đã nghỉ một ngày vì bệnh tật.
đau
Tôi đập vào khuỷu tay và cơn đau dữ dội.
tai nạn
Cô ấy làm rơi chiếc bình, nhưng đó chỉ là một tai nạn.
chấn thương
Anh ấy bị chấn thương khi chơi bóng đá hôm qua.
kiểm tra
Bác sĩ da liễu sẽ kiểm tra một mảng da nhỏ để chẩn đoán bất kỳ dị ứng nào.
kiểm tra
Bác sĩ thú y đã kiểm tra con chó để đảm bảo rằng nó khỏe mạnh sau chuyến đi dài.
cắt
Anh ấy vô tình cắt phải mình trong khi cạo râu sáng nay.
làm tổn thương
Anh ấy không nhìn thấy bậc thang và làm tổn thương chân mình.
làm bị thương
Hãy cẩn thận với pháo hoa; chúng có thể làm bạn bị thương.
đập
Hãy cẩn thận để không đập khuỷu tay vào khung cửa.
gặp
Tôi cần gặp bác sĩ về chứng ho dai dẳng của mình.
nhiễm
Hãy cẩn thận khi đến bệnh viện, để không bị nhiễm trùng.
kê đơn
Bác sĩ tim mạch của bà tôi đã kê đơn thuốc huyết áp cho tình trạng của bà.
hắt hơi
Tôi hắt hơi không kiểm soát được khi bị cảm lạnh.
bảo vệ
Mỗi công ty đang chiến đấu để bảo vệ lợi ích thương mại của riêng mình.