phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ý kiến cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
phản đối
Cô ấy phản đối các quy định mới, cho rằng chúng quá hạn chế đối với các doanh nghiệp nhỏ.
biểu tình
Các thành viên cộng đồng cầm biểu ngữ và hô khẩu hiệu để phản đối việc đóng cửa thư viện địa phương của họ.
đổ lỗi
Người giám sát sẽ đổ lỗi cho bất kỳ sai lệch nào so với các quy trình đã thiết lập.
tấn công
Cô ấy chỉ trích đề xuất của đồng nghiệp trong cuộc họp, gọi đó là thiếu suy nghĩ.
đánh giá
Anh ấy đánh giá trình độ của ứng viên trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng.
phê bình
Biên tập viên đang phê bình bản thảo, đưa ra những gợi ý để sửa đổi và cải thiện.
lên án
Giáo viên đã lên án hành vi gian lận, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực trong học thuật.
đổ lỗi
Cha mẹ nhanh chóng đổ lỗi cho trường khi điểm của con họ giảm, bỏ qua sự thiếu nỗ lực của đứa trẻ.
không đồng ý
Tôi không đồng ý với những thay đổi được đề xuất đối với chính sách của công ty.
ghét
Con tôi không thích ăn rau; chúng thích đồ ngọt hơn.
thích
Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.
đánh giá
Người thẩm định đã đánh giá giá trị của tài sản trước khi nó được đưa ra bán.
phê duyệt
Sau khi xem xét đề xuất, ủy ban đã nhất trí quyết định phê duyệt dự án để triển khai.
thừa nhận
Người quản lý thừa nhận rằng có những thách thức trong dự án hiện tại.
xác nhận
Anh ấy đang xác nhận nghi ngờ của mình về rò rỉ sau khi kiểm tra các đường ống.
chỉ trích
Sarah luôn chỉ trích các bài thuyết trình của đồng nghiệp, nhưng hiếm khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.