Động vật - Động vật non
Ở đây bạn sẽ học tên của các con vật non bằng tiếng Anh như "kit", "joey" và "calf".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
em bé
Em bé kangaroo, được gọi là joey, ở trong túi của mẹ nó trong vài tháng.
con non mới nở
Những con non của cá sấu ở gần mẹ để được bảo vệ.
cừu non
Cha tôi chỉ cho tôi thấy một đám cừu con đang chơi cùng nhau trên sườn đồi.
bê con
Những con bê gặm cỏ trên đồng cỏ bên cạnh mẹ của chúng.
ngựa cái non
Huấn luyện viên rất ấn tượng với tốc độ cải thiện của ngựa cái non trong quá trình tập luyện.
thiên nga con
Sự biến đổi của một con thiên nga non thành một con thiên nga uy nghi là một trong những thay đổi đẹp nhất của tự nhiên.
chim non
Chim mẹ vẫn cho chim non ăn mặc dù nó có thể bay những quãng đường ngắn.
trẻ sơ sinh
Cô ấy đã học cách xử lý một trẻ sơ sinh trong quá trình đào tạo làm y tá nhi khoa.
chó con
Chú cún Labrador của cô háo hức đuổi theo quả bóng tennis trong sân sau.
the aquatic or terrestrial larval stage of an insect that undergoes incomplete metamorphosis, such as a dragonfly or mayfly
động vật nhỏ
Rotifer và tardigrade là những sinh vật nhỏ đa bào có khả năng sống sót ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.
a young deer, typically in its first year of life