Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C2 - Media
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Truyền thông, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
an electronic device that displays the script for people who are speaking in public, or on television

máy nhắc chữ, teleprompter
Người điều khiển teleprompter điều chỉnh tốc độ cuộn của văn bản để phù hợp với tốc độ và cách trình bày của người nói.
an earlier copy of a magazine or a newspaper

số cũ, số trước
Biên tập viên tạp chí quyết định tái bản một số cũ có bài viết nổi tiếng do nhu cầu cao từ độc giả.
an official journal or newspaper that contains serious information about decision making and policies, published by an organization

công báo, tạp chí chính thức
Tờ báo đại học giới thiệu những điểm nổi bật trong nghiên cứu, hồ sơ giảng viên và tin tức trong khuôn viên trường cho cộng đồng học thuật.
a newspaper, periodical, or magazine published by a particular group or organization to promote their views

cơ quan, ấn phẩm
Cơ quan của tổ chức sinh viên cung cấp một diễn đàn để sinh viên bày tỏ ý kiến, chia sẻ kinh nghiệm và thảo luận các vấn đề trong khuôn viên trường.
a line that gives the writer's name, usually at the beginning or end of a column

dòng tên tác giả, tín dụng
Việc có được một byline trên một tạp chí uy tín có thể giúp các nhà văn xây dựng danh mục đầu tư và uy tín trong ngành.
a baseless and made-up story or news report created to mislead people

tin vịt, tin đồn thất thiệt
Cuốn sách mới nhất của tác giả khám phá nguồn gốc và tác động của nhiều tin đồn thất thiệt lịch sử qua nhiều thế kỷ.
a written account in a newspaper to review a book, performance, or event

bài viết, bài báo
Tạp chí du lịch đã đăng một bài viết về thị trấn ven biển đẹp như tranh vẽ, thu hút độc giả đến thăm các điểm tham quan cảnh quan của nó.
a separate section, usually in the form of a colored magazine, sold with a newspaper

phụ trương
Ấn bản ngày lễ của tờ báo bao gồm một phụ trương lễ hội với hướng dẫn quà tặng, công thức nấu ăn và các tính năng theo mùa.
a journalist who is not an employee of a newspaper, but who supplies stories for that newspaper from time to time

phóng viên tự do, cộng tác viên
Nhiều nhà báo đầy khát vọng bắt đầu sự nghiệp của họ với tư cách là phóng viên tự do, tích lũy kinh nghiệm quý báu và xây dựng danh mục đầu tư của họ.
the most recent and important news that is added to a newspaper at the last moment before printing or after the start of the printing process, especially as a heading

tin giờ chót, dừng in ấn
Tin tức khẩn cấp đến mức biên tập viên đã hét lên "Stop press!" để đảm bảo nó được đưa vào ấn bản tiếp theo của tờ báo.
a brief piece in a newspaper printed next to the main article, providing additional information

khung bên, thông tin bổ sung
Độc giả có thể tìm thấy liên kết đến các bài viết và tài nguyên liên quan trong thanh bên của ấn bản trực tuyến, nâng cao hiểu biết của họ về chủ đề.
a piece of news reported by a news agency sooner than other media channels or newspapers

tin độc quyền, scoop
Tin độc quyền của nhà báo về vụ bê bối tài chính của công ty đã mang lại cho cô sự công nhận và tôn trọng trong ngành.
a summary of the most significant news

tóm tắt, tổng hợp
Tổng hợp tin tức công nghệ hàng tháng của tạp chí đánh giá các tiện ích, ứng dụng và đổi mới mới nhất trong ngành.
an enthusiastic article published in a magazine or newspaper about a particular film, book, etc.

bài ca ngợi, bài tán dương
Bài khen ngợi của tạp chí du lịch về những viên ngọc ẩn của bờ biển Địa Trung Hải đã truyền cảm hứng cho nhiều độc giả lên kế hoạch cho kỳ nghỉ tiếp theo của họ.
the first sentence or paragraph of a news story, presenting the most significant aspects of the story

phần mở đầu, lede
Lede đã hiệu quả thiết lập giọng điệu cho bài báo, cung cấp cho độc giả sự hiểu biết rõ ràng về chủ đề của nó.
a section in the newspaper that contains personal opinions about the news and feature articles, opposite the editorial page

bài bình luận, bài ý kiến
Biên tập viên đã mời học giả nổi tiếng viết một bài bình luận về tác động của trí tuệ nhân tạo đối với xã hội, điều này đã tạo ra sự quan tâm đáng kể từ độc giả.
an article that has been separately published as a piece in a magazine or newspaper

bản in riêng, bài báo tách ra
Các nhà tổ chức hội nghị đã cung cấp bản in riêng của bài thuyết trình của diễn giả chính cho người tham dự như một kỷ niệm.
an article or report, especially in a newspaper, published soon after the death of a person, typically containing details about their life

cáo phó, điếu văn
Bạn bè và các thành viên gia đình đã chia sẻ những kỷ niệm đáng yêu và giai thoại trong sổ lưu bút đi kèm với cáo phó trực tuyến.
a report, article, etc. that aims to bring down someone by presenting forged facts

bài báo vu khống, cuộc tấn công truyền thông
Nhà báo đối mặt với phản ứng dữ dội vì viết một bài báo bôi nhọ về một nhân vật công chúng được yêu mến, nhiều người buộc tội họ có những hành vi báo chí phi đạo đức.
a person, newspaper, or organization that represents the views of another person, a government, etc.

người phát ngôn, cơ quan báo chí
Đài phát thanh bị cáo buộc là cái loa phát ngôn cho đảng cầm quyền, phát sóng tin tức thiên vị và tuyên truyền.
the title of a magazine or newspaper at the top of the first page

tiêu đề, đầu trang
Masthead của bản tin có thiết kế đồ họa nổi bật thu hút sự chú ý của độc giả.
the investigative practice of exposing corruption, scandals, or societal injustices through aggressive journalism

báo chí điều tra, vạch trần tham nhũng
Mặc dù phải đối mặt với sự phản đối từ các lợi ích quyền lực, nhà báo điều tra vẫn cam kết khám phá sự thật và buộc những kẻ quyền lực phải chịu trách nhiệm.
a type of content that combines information and entertainment

giải trí thông tin, thông tin giải trí
Ranh giới giữa báo chí và giải trí thông tin ngày càng trở nên mờ nhạt.
the trend of canceling traditional cable or satellite TV subscriptions in favor of streaming services or other digital media options

cắt dây cáp, từ bỏ truyền hình cáp truyền thống
Xu hướng cord-cutting đang định hình lại bối cảnh truyền thông, với ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm kiếm nội dung theo yêu cầu và không có quảng cáo.
the storytelling techniques extending a narrative across multiple platforms, such as movies, television shows, books, and video games, creating a cohesive experience for audiences

xuyên phương tiện, kể chuyện xuyên phương tiện
Vũ trụ Điện ảnh Marvel là một ví dụ điển hình của một nhượng quyền thương mại xuyên phương tiện.
to announce news, in a way and manner that it gets a lot of attention

công bố rầm rộ, loan tin ầm ĩ
Mạng lưới truyền hình đã công bố trực tiếp sự kiện lịch sử, tiếp cận hàng triệu khán giả trên khắp thế giới.
(of a television, radio network, or newspaper) to broadcast or publish something, or to include specific information in a report

phát sóng, công bố
Đài truyền hình địa phương sẽ phát sóng trực tiếp sự kiện cộng đồng.
(of a book, an interview, etc.) including shocking information, revealed by an individual, usually a celebrity

tiết lộ, thẳng thắn
Người dẫn podcast đã thực hiện một cuộc phỏng vấn bóc trần với người tố cáo, tiết lộ những sự thật ẩn giấu về vụ bê bối.
