máy tính
Cô ấy thấy tiện lợi hơn khi sử dụng máy tính thay vì tính nhẩm.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các công cụ tính toán như "máy tính", "bàn tính" và "que đếm".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
máy tính
Cô ấy thấy tiện lợi hơn khi sử dụng máy tính thay vì tính nhẩm.
máy tính khoa học
Kỹ sư đã sử dụng một máy tính khoa học để thực hiện các phép tính cho phân tích và thiết kế cấu trúc.
máy tính in
Tại quầy thanh toán, nhân viên thu ngân đã nhập giá của các mặt hàng vào máy tính in để tạo hóa đơn cho khách hàng.
máy tính có thể lập trình
Nhà khoa học máy tính đã sử dụng một máy tính lập trình được để phát triển và kiểm tra các thuật toán phân tích dữ liệu.
máy tính RPN
Nhà vật lý đã dựa vào một máy tính RPN để giải các phương trình liên quan đến nhiều biến số.
máy tính cơ học
Trong triển lãm bảo tàng, du khách có thể thử sức sử dụng máy tính cơ học để cộng và trừ số.
máy tính
Ông tôi vẫn giữ chiếc máy tính cơ học cũ trên gác xép, một di tích từ thời ông còn là kế toán.
bàn tính
Các thương nhân thời xưa thường sử dụng bàn tính để tính toán.
xương Napier
Cô ấy đã dựa vào xương Napier để tính toán các phép nhân lớn mà không cần máy tính.
bảng tính
Giáo viên đã giới thiệu cho học sinh khái niệm đếm và số học bằng cách sử dụng bàn tính trong một bài học lịch sử về các nền văn minh cổ đại.
que tính
Giáo viên đã trình bày cách cộng và trừ bằng cách sử dụng que tính trong một bài học về kỹ thuật toán học cổ đại.
comptometer
Kế toán viên đã tính toán hiệu quả các tập hợp số lớn bằng cách sử dụng comptometer trong những năm 1950.
máy tính sai phân
Những thách thức về tài chính đã cản trở việc hiện thực hóa đầy đủ Máy tính vi phân trong quá trình phát triển của nó.
Curta
Trong nhiệm vụ không gian, các phi hành gia đã sử dụng máy tính Curta để kiểm tra các điều chỉnh quỹ đạo, đảm bảo các thao tác quỹ đạo chính xác.
thước tính loga
Anh ấy đã trình bày cách thực hiện phép nhân và chia bằng thước loga trong lớp học toán.