Giáo Dục - Người tham gia và Vai trò

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến người tham gia và vai trò như "sinh viên", "tân sinh viên" và "cựu sinh viên".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
student [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên

Ex: She studies diligently to prepare for her exams as a student .

Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.

trainee [Danh từ]
اجرا کردن

thực tập sinh

Ex: As a trainee , she attended several training sessions .

Là một thực tập sinh, cô ấy đã tham dự một số buổi đào tạo.

pupil [Danh từ]
اجرا کردن

học sinh

Ex: The school organized a field trip to enrich the pupils ' understanding of science concepts .

Trường học đã tổ chức một chuyến đi thực tế để làm phong phú thêm hiểu biết của học sinh về các khái niệm khoa học.

scholar [Danh từ]
اجرا کردن

học giả

Ex: As a scholar of medieval literature , she has published numerous articles and books on the subject .

Là một học giả về văn học thời trung cổ, cô ấy đã xuất bản nhiều bài báo và sách về chủ đề này.

cadet [Danh từ]
اجرا کردن

học viên quân sự

Ex: Cadets undergo extensive physical and academic training to prepare them for future leadership roles in the armed forces .

Các học viên quân sự trải qua quá trình đào tạo thể chất và học thuật rộng rãi để chuẩn bị cho họ các vai trò lãnh đạo trong tương lai trong lực lượng vũ trang.

boarder [Danh từ]
اجرا کردن

học sinh nội trú

Ex: She became a boarder at the prestigious institution to pursue her passion for music .

Cô ấy trở thành học sinh nội trú tại cơ sở danh giá để theo đuổi niềm đam mê âm nhạc của mình.

اجرا کردن

người học tiếng Anh

Ex:

Maria, một học viên tiếng Anh, tham gia các buổi phát triển ngôn ngữ thường xuyên để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.

exchange student [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên trao đổi

Ex: As an exchange student , Javier had the opportunity to live with a host family and experience daily life in Japan .

Là một sinh viên trao đổi, Javier đã có cơ hội sống với một gia đình chủ nhà và trải nghiệm cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản.

fellow [Danh từ]
اجرا کردن

thành viên

Ex: As a fellow of the American Psychological Association , he regularly contributes to the advancement of psychological science .

Là một thành viên của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, ông thường xuyên đóng góp vào sự tiến bộ của khoa học tâm lý.

mature student [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên trưởng thành

Ex: As a mature student , Sarah brings valuable life experience to the classroom discussions , enriching the learning environment for her peers .

Là một sinh viên trưởng thành, Sarah mang đến kinh nghiệm sống quý giá cho các cuộc thảo luận trong lớp, làm phong phú môi trường học tập cho các bạn cùng lớp.

absentee [Danh từ]
اجرا کردن

người vắng mặt

Ex: The factory 's high number of absentees slowed down production .

Số lượng người vắng mặt cao trong nhà máy đã làm chậm sản xuất.

examinee [Danh từ]
اجرا کردن

thí sinh

Ex:

Các thí sinh được yêu cầu trình giấy tờ tùy thân hợp lệ trước khi vào phòng thi.

candidate [Danh từ]
اجرا کردن

ứng viên

Ex: As a candidate for the doctoral program , Maria submitted her research proposal and academic transcripts for consideration .

Là một ứng viên cho chương trình tiến sĩ, Maria đã nộp đề xuất nghiên cứu và bảng điểm học tập của mình để xem xét.

اجرا کردن

trợ giảng

Ex: During lab sessions , the teaching assistant provided guidance and assistance to students as they conducted experiments .

Trong các buổi thực hành, trợ giảng đã cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho sinh viên khi họ tiến hành các thí nghiệm.

اجرا کردن

trợ lý cư trú

Ex: The resident assistant on duty responded promptly to noise complaints and ensured that quiet hours were observed .

Trợ lý nội trú trực đã phản hồi kịp thời các khiếu nại về tiếng ồn và đảm bảo rằng giờ yên tĩnh được tuân thủ.

junior [Danh từ]
اجرا کردن

junior

Ex: Mark is excited to be a junior this year and looking forward to senior year activities .

Mark rất hào hứng khi là một junior năm nay và mong chờ các hoạt động của năm cuối.

senior [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên năm cuối

Ex:

Jane là một sinh viên năm cuối tại trường đại học, sẵn sàng bước vào lực lượng lao động.

matriculate [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên mới nhập học

Ex: Matriculates attended a series of introductory lectures to familiarize themselves with campus life .

Các sinh viên nhập học đã tham dự một loạt bài giảng giới thiệu để làm quen với cuộc sống trong khuôn viên trường.

freshman [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên năm nhất

Ex: Emily felt a mix of excitement and nervousness on her first day as a freshman .

Emily cảm thấy một sự pha trộn giữa háo hức và hồi hộp trong ngày đầu tiên làm sinh viên năm nhất.

sophomore [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên năm hai

Ex: As a sophomore , it 's essential to balance academics and extracurricular activities .

Là một sinh viên năm hai, việc cân bằng giữa học tập và các hoạt động ngoại khóa là rất quan trọng.

underclassman [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên năm nhất

Ex: The school counselor provided support and resources to underclassmen transitioning to high school .

Cố vấn trường học đã cung cấp hỗ trợ và nguồn lực cho học sinh năm nhất chuyển tiếp lên trung học.

undergraduate [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên đại học

Ex:

Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình cho sinh viên đại học, từ kỹ thuật đến nghệ thuật tự do.

postgraduate [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên sau đại học

Ex: The university offers numerous programs for postgraduate students seeking advanced qualifications .

Trường đại học cung cấp nhiều chương trình cho sinh viên sau đại học tìm kiếm bằng cấp cao hơn.

bachelor [Danh từ]
اجرا کردن

cử nhân

Ex:

Sarah, cử nhân văn học Anh, theo đuổi sự nghiệp báo chí sau khi tốt nghiệp.

valedictorian [Danh từ]
اجرا کردن

học sinh xuất sắc nhất

Ex: The valedictorian delivered an inspiring speech at the commencement ceremony , reflecting on the journey of the graduating class .

Học sinh xuất sắc nhất đã có bài phát biểu truyền cảm hứng tại lễ tốt nghiệp, phản ánh hành trình của lớp tốt nghiệp.

salutatorian [Danh từ]
اجرا کردن

học sinh đứng thứ hai

Ex:

Trường học đã công bố tên của học sinh đứng đầu và học sinh đứng thứ nhì trong buổi lễ trao giải cho học sinh cuối cấp.

alumna [Danh từ]
اجرا کردن

cựu nữ sinh

Ex: As an alumna of Yale University , she remains actively engaged in mentoring programs for current students .

Là một cựu sinh viên của Đại học Yale, cô vẫn tích cực tham gia vào các chương trình cố vấn cho sinh viên hiện tại.

alumnus [Danh từ]
اجرا کردن

cựu sinh viên

Ex: As an alumnus of Harvard University , she remains actively involved in alumni events and fundraising efforts .

Là một cựu sinh viên của Đại học Harvard, cô ấy vẫn tích cực tham gia vào các sự kiện của cựu sinh viên và nỗ lực gây quỹ.

school-leaver [Danh từ]
اجرا کردن

người tốt nghiệp

Ex: As a school-leaver , she faced the exciting challenge of deciding between starting a job or continuing her studies at university .

Là một người vừa tốt nghiệp, cô ấy đối mặt với thách thức thú vị khi phải quyết định giữa việc bắt đầu đi làm hoặc tiếp tục học đại học.

polymath [Danh từ]
اجرا کردن

nhà bác học

Ex: As a polymath , she excelled in both literature and mathematics , showcasing her diverse talents .

Là một người đa tài, cô ấy xuất sắc cả trong văn học và toán học, thể hiện tài năng đa dạng của mình.

schoolchild [Danh từ]
اجرا کردن

học sinh

Ex: Every schoolchild in the area participates in the annual sports day .

Mỗi học sinh trong khu vực tham gia ngày thể thao hàng năm.

schoolkid [Danh từ]
اجرا کردن

học sinh

Ex: The teacher organized a field trip to the zoo to give the schoolkids a hands-on learning experience .

Giáo viên đã tổ chức một chuyến tham quan sở thú để mang lại cho học sinh trải nghiệm học tập thực tế.

classmate [Danh từ]
اجرا کردن

bạn cùng lớp

Ex: She reached out to her former classmates on social media to reconnect and catch up .

Cô ấy đã liên lạc với những bạn cùng lớp cũ trên mạng xã hội để kết nối lại và cập nhật tin tức.

bookworm [Danh từ]
اجرا کردن

mọt sách

Ex: The library was a perfect place for a bookworm like him .

Thư viện là một nơi hoàn hảo cho một mọt sách như anh ấy.

nerd [Danh từ]
اجرا کردن

mọt sách

Ex: That nerd always has the best book recommendations .

Tên mọt sách đó luôn có những gợi ý sách hay nhất.

pedant [Danh từ]
اجرا کردن

người câu nệ

Ex: Do n't be such a pedant about punctuation .

Đừng có kẻ cầu toàn về dấu câu như vậy.

prodigy [Danh từ]
اجرا کردن

thần đồng

Ex: Scientists called her a prodigy after she solved complex equations as a teenager .

Các nhà khoa học gọi cô là thần đồng sau khi cô giải được các phương trình phức tạp khi còn là thiếu niên.

studious [Tính từ]
اجرا کردن

chăm chỉ

Ex: Her studious nature made her a top performer in her class .

Bản chất chăm chỉ của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một trong những học sinh giỏi nhất lớp.