điểm
Trong hệ thống chấm điểm, A+ là điểm cao nhất mà một học sinh có thể đạt được.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến điểm số và kết quả như "điểm", "đỗ" và "điểm trung bình".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
điểm
Trong hệ thống chấm điểm, A+ là điểm cao nhất mà một học sinh có thể đạt được.
trượt
Bài báo hóa học của anh ấy cho thấy một thất bại, làm anh ấy thất vọng.
đỗ
Các sinh viên đã ăn mừng việc đỗ trong các kỳ thi cuối kỳ với niềm vui và sự nhẹ nhõm.
tỷ lệ đỗ
Mặc dù có sự chuẩn bị, tỷ lệ đỗ kỳ thi cấp phép y tế vẫn còn tương đối thấp.
điểm trung bình
Các trường đại học thường sử dụng thang điểm 4.0 để tính toán điểm trung bình, với điểm trung bình cao hơn cho thấy thành tích học tập tốt hơn.
thang điểm
Các sinh viên đã nhẹ nhõm khi nghe rằng thang điểm cho dự án cuối cùng sẽ dựa trên cả sự sáng tạo và năng lực kỹ thuật.
bảng tiêu chí đánh giá
Học sinh tham khảo bảng tiêu chí đánh giá để hiểu cách bài thuyết trình của họ sẽ được đánh giá.
công lao
Sự thăng tiến đã được trao cho nhân viên có công trạng nhiều nhất, như được chứng minh bởi hiệu suất xuất sắc của họ.
sự cân nhắc
Trong quản lý danh mục đầu tư, phân bổ tài sản bao gồm việc xác định trọng số của các công cụ đầu tư khác nhau.
hệ thống chín điểm
Giám khảo đánh giá màn trình diễn của vũ công là bảy trong hệ thống chín điểm.
vượt trội
Thành tích xuất sắc của học sinh trong kỳ thi đã giúp cô ấy đạt được B cộng, chỉ kém một chút so với A.
đạt-không đạt
Chúng tôi đang xem xét việc áp dụng chính sách đạt-không đạt cho dự án này để khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.