Giáo Dục - Sự kiện và Lễ nghi

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sự kiện và lễ kỷ niệm như "cuộc thi đánh vần", "hội chợ khoa học" và "vũ hội tốt nghiệp".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
spelling bee [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc thi đánh vần

Ex: The school 's annual spelling bee attracted participants from across the district , showcasing their spelling prowess .

Cuộc thi đánh vần hàng năm của trường đã thu hút các thí sinh từ khắp quận, thể hiện khả năng đánh vần của họ.

science fair [Danh từ]
اجرا کردن

hội chợ khoa học

Ex: The school organized a science fair to encourage students to explore their scientific interests and creativity .

Trường học đã tổ chức một hội chợ khoa học để khuyến khích học sinh khám phá sở thích khoa học và sự sáng tạo của họ.

field day [Danh từ]
اجرا کردن

ngày thể thao

Ex: Students eagerly anticipate field day each year , as it 's a chance to compete in various sports and activities .

Học sinh háo hức chờ đợi ngày thể thao mỗi năm, vì đó là cơ hội để thi đấu trong các môn thể thao và hoạt động khác nhau.

sports day [Danh từ]
اجرا کردن

ngày thể thao

Ex: She won three medals during sports day .

Cô ấy đã giành được ba huy chương trong ngày thể thao.

pep rally [Danh từ]
اجرا کردن

buổi mít tinh cổ vũ

Ex: The pep rally featured performances by the cheerleading squad , pep band , and dance team to energize the crowd .

Pep rally có các màn biểu diễn của đội cổ vũ, ban nhạc và đội nhảy để truyền năng lượng cho đám đông.

اجرا کردن

cuộc họp phụ huynh-giáo viên

Ex:

Cha mẹ cô đã tham dự buổi họp phụ huynh-giáo viên để thảo luận về các chiến lược hỗ trợ việc học của cô ở nhà.

اجرا کردن

hội nghị học thuật

Ex: The academic conference provided a platform for networking and collaboration among researchers in the field of psychology .

Hội nghị học thuật đã cung cấp một nền tảng cho việc kết nối và hợp tác giữa các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học.

اجرا کردن

hội thảo nghiên cứu

Ex: She was selected to be a keynote speaker at the research symposium due to her groundbreaking work in neurobiology .

Cô được chọn làm diễn giả chính tại hội thảo nghiên cứu nhờ công trình đột phá của mình trong lĩnh vực sinh học thần kinh.

class reunion [Danh từ]
اجرا کردن

họp lớp

Ex: The class reunion was a chance for alumni to see how much everyone had changed since graduation .

Buổi họp lớp là cơ hội để các cựu học sinh thấy mọi người đã thay đổi như thế nào kể từ khi tốt nghiệp.

prize-giving [Danh từ]
اجرا کردن

lễ trao giải

Ex: She attended the prize-giving to cheer on her classmates receiving awards .

Cô ấy đã tham dự lễ trao giải để cổ vũ các bạn cùng lớp nhận giải thưởng.

اجرا کردن

diễu hành tốt nghiệp

Ex: Students decorated their caps and gowns with messages of gratitude and hope for the future before participating in the graduation parade .

Các sinh viên trang trí mũ và áo choàng của họ với những thông điệp biết ơn và hy vọng cho tương lai trước khi tham gia cuộc diễu hành tốt nghiệp.

اجرا کردن

lễ vinh danh học sinh xuất sắc

Ex: She was proud to receive a certificate at the honor roll assembly for her outstanding academic performance .

Cô ấy tự hào khi nhận được giấy chứng nhận tại lễ vinh danh học sinh xuất sắc vì thành tích học tập xuất sắc của mình.

prom [Danh từ]
اجرا کردن

vũ hội tốt nghiệp

Ex: She bought a beautiful dress for her high school prom .
homecoming [Danh từ]
اجرا کردن

về nhà

Ex: Alumni returned for the homecoming game and reconnecting with friends .

Cựu sinh viên trở lại cho trận đấu homecoming và kết nối lại với bạn bè.

commencement [Danh từ]
اجرا کردن

lễ tốt nghiệp

Ex: Families gathered to witness the commencement of their loved ones as they received their diplomas .

Các gia đình tập trung để chứng kiến lễ tốt nghiệp của người thân khi họ nhận bằng.

convocation [Danh từ]
اجرا کردن

sự triệu tập

Ex: The purpose of the convocation was to unite community leaders in solving local issues .

Mục đích của cuộc triệu tập là để đoàn kết các nhà lãnh đạo cộng đồng trong việc giải quyết các vấn đề địa phương.