Quần Áo và Thời Trang - Trang phục lịch sử
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến quần áo lịch sử như "áo giáp", "toga" và "tabard".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
armor
[Danh từ]
áo giáp
Ex:
He
carefully
polished
his
vintage
armor
,
maintaining
its
condition
as
part
of
his
collection
of
historical
artifacts
.
Anh ấy cẩn thận đánh bóng áo giáp cổ điển của mình, duy trì tình trạng của nó như một phần của bộ sưu tập hiện vật lịch sử.