kỳ vọng
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến suy nghĩ, chẳng hạn như "supposition", "ascribe", "intriguing", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kỳ vọng
đặc trưng hóa
Sự đặc trưng hóa cộng đồng trong phim tài liệu đã làm nổi bật khả năng phục hồi và tinh thần của họ trước nghịch cảnh.
giả định
Kế hoạch của anh ấy được xây dựng dựa trên giả định rằng thời tiết sẽ khô ráo.
nhận thức
Anh ấy đã trải qua một nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của gia đình trong thời gian ở nước ngoài.
sự tiết lộ
Hồi ký của cô bao gồm một tiết lộ đáng ngạc nhiên về thời thơ ấu của cô.
sự giác ngộ
Nghệ sĩ đã có một sự giác ngộ và đột nhiên hiểu ra hướng đi của công việc mình.
sự hiểu biết
Khả năng nắm bắt toán học nâng cao của anh ấy đã giúp anh ấy xuất sắc trong các khóa học kỹ thuật.
giải thích
Giải thích của anh ấy về dữ liệu gợi ý một kết luận khác với phân tích ban đầu.
sự mong đợi
Sự dự đoán của cô về những thách thức phía trước khiến cô lên kế hoạch tỉ mỉ cho mọi kịch bản có thể xảy ra.
nguồn cảm hứng
Những chuyến đi của anh ấy đã mang lại cho anh ấy nguồn cảm hứng cho một ý tưởng kinh doanh mới.
sự trừu tượng
Ý tưởng về vô cực là một sự trừu tượng thách thức hiểu biết hàng ngày của chúng ta về thế giới.
khái niệm
Tác phẩm của nghệ sĩ là sự thể hiện vật chất của quan niệm về cái đẹp của cô ấy.
sự cân nhắc
Quyết định thay đổi nghề nghiệp của anh ấy đến sau nhiều tháng suy nghĩ cẩn thận.
ám ảnh
Anh ta bị tiêu tốn bởi nỗi ám ảnh về thể hình, dành hàng giờ ở phòng tập mỗi ngày.
chánh niệm
Hội thảo về chánh niệm đã dạy các thành viên cách ở lại trong hiện tại.
quan điểm thế giới
Các tác phẩm của triết gia mang đến một thế giới quan độc đáo thách thức tư duy thông thường.
tư duy
Tư duy tích cực của đội đã góp phần vào thành công của họ trong việc vượt qua thách thức.
sự sáng suốt
Thông qua thiền định, anh ấy đã đạt được những hiểu biết sâu sắc về hoạt động của tâm trí và cảm xúc của chính mình.
khó hiểu
Ý định của nghệ sĩ thật khó hiểu, khiến các nhà phê bình tranh luận về ý nghĩa của chúng.
hấp dẫn
Biệt thự bỏ hoang trên đồi có một lịch sử hấp dẫn, bao phủ bởi bí ẩn và tin đồn.
tinh tế
Khiếu hài hước tinh tế của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong các buổi tụ họp xã hội.
choáng váng
Sau tai nạn, cô ấy nhìn quanh với vẻ mặt choáng váng.
cảnh giác
Cô ấy vẫn cảnh giác suốt đêm, canh giữ trại.
chăm chú
Con mèo nhìn chăm chú vào con chim qua cửa sổ.
suy nghĩ
Tôi ngồi bên hồ và suy ngẫm về những câu hỏi sâu sắc về cuộc sống, vũ trụ và mọi thứ.
suy nghĩ về
Cô ấy cần phải suy nghĩ về các lựa chọn nghề nghiệp của mình trước khi cam kết với một lời mời làm việc mới.
hồi tưởng
Nhìn vào những bức ảnh cũ, cô ấy không thể không nhớ lại những ngày tháng thanh xuân vô lo.
nhận thức
Anh ấy nghĩ ra dự án như một cơ hội để thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng của mình.
nhận ra
Cô ấy nhanh chóng nhận ra sự cần thiết phải giao tiếp tốt hơn trong nhóm.
nhận thức
Sau nhiều tháng trị liệu, anh ấy đã nhận ra nguồn gốc của sự lo lắng.
khái niệm hóa
Các nhà khoa học đã làm việc cùng nhau để khái niệm hóa một lý thuyết mới giải thích các hiện tượng phức tạp.
hợp lý hóa
Sau khi mua một món đồ xa xỉ, cô ấy đã cố gắng hợp lý hóa chi phí bằng cách thuyết phục bản thân rằng đó là một cơ hội hiếm có.
hình dung
Khi nhắm mắt lại, cô ấy cố gắng hình dung những bãi biển yên bình mà cô hy vọng sẽ đến thăm trong kỳ nghỉ.
xem xét
Quan trọng là phải xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
đánh giá cao
Cô ấy đánh giá cuốn sách là một tác phẩm kinh điển vượt thời gian và giới thiệu nó cho tất cả bạn bè của mình.
nội tâm hóa
Trong liệu pháp, các cá nhân có thể làm việc để tiếp thu các cơ chế đối phó để quản lý căng thẳng và thách thức cảm xúc một cách hiệu quả.
thu hút
Trò chơi giải đố đầy thách thức đã cuốn hút anh ta trong nhiều giờ liền.
đặt vào ngữ cảnh
Giáo sư yêu cầu sinh viên đặt vào bối cảnh tác phẩm văn học bằng cách xem xét cuộc đời của tác giả.
quy cho
Các buổi biểu diễn của nhạc sĩ được gán cho niềm đam mê, năng lượng và khả năng âm nhạc xuất sắc.
hiểu
Cô ấy mất một khoảng thời gian để thấu hiểu những phức tạp của lý thuyết khoa học.
đoán
Khi sự chậm trễ bất ngờ xảy ra, hành khách chỉ có thể phỏng đoán rằng có thể có vấn đề với lịch trình tàu.
coi là
Tòa án coi bằng chứng là không đủ để hỗ trợ vụ án.
ghi nhận
Các nhà phê bình đã ghi nhận đạo diễn với cách kể chuyện sáng tạo và phong cách hình ảnh của bộ phim.
in dấu
Phong cảnh ngoạn mục đã khắc sâu cảm giác kinh ngạc và ngưỡng mộ trong tâm trí của những người du lịch.
quy cho
Nhiều nhà sử học gán sự sụp đổ của đế chế cho sự kết hợp của các yếu tố kinh tế và quân sự.
giải mã
Người dịch đã giải mã văn bản, tiết lộ ý nghĩa thực sự của nó.
làm ai mất bình tĩnh
Sự thay đổi bất ngờ trong kế hoạch không làm nao núng đội ngũ linh hoạt; họ nhanh chóng điều chỉnh và tiếp tục công việc.
làm bối rối
Sự biến mất của hiện vật cổ đại đã làm bối rối các nhà khảo cổ.
làm bối rối
Câu đố phức tạp làm bối rối người giải, khiến họ không chắc chắn nên bắt đầu từ đâu.
làm bối rối
Sự kiện diễn biến bất ngờ đã làm bối rối khán giả, khiến họ không chắc phản ứng thế nào.
tiêu thụ
Khi đối mặt với một vấn đề khó khăn tại nơi làm việc, vấn đề đó có thể chiếm lĩnh tâm trí của nhân viên.