Quần Áo và Thời Trang - Jewelry

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến trang sức như "dây chuyền", "vòng tay" và "vòng chân".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
amulet [Danh từ]
اجرا کردن

bùa hộ mệnh

Ex: The ancient amulet was thought to ward off disease .

Người ta nghĩ rằng bùa cổ xưa có thể xua đuổi bệnh tật.

bauble [Danh từ]
اجرا کردن

đồ trang sức lấp lánh

Ex: The market stall sold colorful baubles and trinkets .

Quầy hàng ở chợ bán những đồ trang sức lấp lánh và đồ lặt vặt đầy màu sắc.

bead [Danh từ]
اجرا کردن

hạt

Ex:

Những đứa trẻ ngồi thành vòng tròn, mỗi đứa cầm một nắm hạt, háo hức làm vòng tay của riêng mình.

bling [Danh từ]
اجرا کردن

đồ trang sức lấp lánh

bracelet [Danh từ]
اجرا کردن

vòng tay

Ex: My sister loves to wear a beaded bracelet that she made herself .

Em gái tôi thích đeo một vòng tay bằng hạt mà cô ấy tự làm.

brooch [Danh từ]
اجرا کردن

trâm cài

Ex: The museum displayed a medieval gold brooch encrusted with garnets .

Bảo tàng đã trưng bày một trâm cài bằng vàng thời trung cổ được khảm ngọc hồng lựu.

cameo [Danh từ]
اجرا کردن

cameo

Ex: The cameo pendant displayed a delicate ivory profile against a coral background .

Mặt dây chuyền cameo trưng bày một hồ sơ ngà voi tinh tế trên nền san hô.

chain [Danh từ]
اجرا کردن

dây chuyền

Ex: He gifted her a beautiful gold chain for their anniversary .

Anh ấy tặng cô ấy một dây chuyền vàng đẹp nhân dịp kỷ niệm của họ.

charm [Danh từ]
اجرا کردن

bùa

Ex: He gave her a lucky charm before her big presentation .

Anh ấy đã tặng cô ấy một bùa may mắn trước buổi thuyết trình quan trọng của cô.

clasp [Danh từ]
اجرا کردن

a device, such as a buckle, hook, or clip, used to fasten or hold two objects together

Ex: The bracelet 's clasp was too tight to open easily .
earring [Danh từ]
اجرا کردن

bông tai

Ex: Her grandmother gifted her a vintage pair of silver hoop earrings .

Bà của cô ấy đã tặng cô ấy một đôi khuyên tai bạc cổ điển.

engagement ring [Danh từ]
اجرا کردن

nhẫn đính hôn

Ex: The engagement ring was a classic solitaire diamond set in a simple gold band , reflecting her elegant taste .

Chiếc nhẫn đính hôn là một viên kim cương solitaire cổ điển được đặt trên một dải vàng đơn giản, phản ánh gu thẩm mỹ thanh lịch của cô.

gold [Danh từ]
اجرا کردن

vàng

Ex:

Những chiếc nhẫn cưới được làm từ vàng nguyên chất.

pin [Danh từ]
اجرا کردن

ghim

Ex: The lapel pin he received at the ceremony was a symbol of his achievement .

Chiếc ghim áo mà anh ấy nhận được trong buổi lễ là biểu tượng cho thành tựu của anh ấy.

nose ring [Danh từ]
اجرا کردن

khuyên mũi

Ex: The artist 's bold style included a silver nose ring and vibrant tattoos .

Phong cách táo bạo của nghệ sĩ bao gồm một khuyên mũi bằng bạc và những hình xăm rực rỡ.

karat [Danh từ]
اجرا کردن

kara

Ex: Heirloom pieces often contain 22 karat gold , which has a higher purity level and a richer yellow hue compared to lower karat values .

Các món đồ cổ thường chứa vàng karat 22, có độ tinh khiết cao hơn và sắc vàng phong phú hơn so với các giá trị karat thấp hơn.

necklace [Danh từ]
اجرا کردن

vòng cổ

Ex: Her diamond necklace sparkled under the bright lights .

Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn sáng.

trinket [Danh từ]
اجرا کردن

đồ trang sức nhỏ

Ex: The antique shop displayed an array of vintage trinkets : beaded bracelets , enamel pins , and dainty rings .

Cửa hàng đồ cổ trưng bày một loạt các món đồ trang sức nhỏ cổ điển: vòng tay hạt, ghim men và những chiếc nhẫn tinh xảo.

jeweler [Danh từ]
اجرا کردن

thợ kim hoàn

Ex: As a skilled jeweler , he repairs heirloom jewelry and restores antique pieces .

Là một thợ kim hoàn lành nghề, anh ấy sửa chữa đồ trang sức gia truyền và phục hồi các món đồ cổ.

piercing [Danh từ]
اجرا کردن

khuyên

Ex: His favorite piercing was a small diamond stud in his ear .

Piercing yêu thích của anh ấy là một chiếc khuyên tai kim cương nhỏ.

platinum [Danh từ]
اجرا کردن

bạch kim

Ex: Many luxury watches contain platinum components .

Nhiều đồng hồ xa xỉ có chứa các thành phần bạch kim.

ring [Danh từ]
اجرا کردن

nhẫn

Ex:

Bà tôi đã truyền lại cho tôi chiếc nhẫn cưới bằng vàng của bà.

silver [Danh từ]
اجرا کردن

bạc

Ex: The Olympic medal for second place is traditionally made of silver .

Huy chương Olympic cho vị trí thứ hai truyền thống được làm bằng bạc.