Nhân Văn ACT - Nghệ thuật Biểu diễn và Truyền thông
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nghệ thuật biểu diễn và truyền thông, chẳng hạn như "farce", "reprise", "ensemble", v.v., sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
an extremely large room that is primarily used for formal dancing

phòng khiêu vũ, đại sảnh khiêu vũ
a work of art or literature created for expression or presentation

tác phẩm, sáng tác
Mỗi tác phẩm trong tuyển tập đều độc đáo.
the first public screening or performance of a movie or play

buổi công chiếu đầu tiên
Các ngôi sao và những người trong ngành đã tham dự buổi ra mắt đầy sao của bộ phim độc lập, tạo nên sự náo nhiệt và phấn khích cho ngày phát hành.
a movie, TV program, etc. that is based on a book or play

chuyển thể
Bản chuyển thể của vở nhạc kịch Broadway có những bối cảnh công phu và vũ đạo tuyệt đẹp làm khán giả choáng ngợp.
a play or movie that uses exaggerated humor, absurd situations, and improbable events to entertain

trò hề, kịch hài kịch
Nhiều vở hài kịch dựa vào trò hề để tạo ra sự hài hước cường điệu và hỗn loạn.
a text in the script of a play, giving an instruction regarding the movement, position, etc. of actors

chỉ dẫn sân khấu, hướng dẫn diễn xuất
Chỉ dẫn sân khấu yêu cầu các diễn viên rời đi lặng lẽ, để lại khán giả trong sự hồi hộp.
a performer who provides voices for animated films, TV shows, video games, commercials, audiobooks, and other media where speaking voices are needed

diễn viên lồng tiếng, người lồng tiếng
a piece of painted cloth that is hung at the back of a theater stage as part of the scenery

phông nền, hậu cảnh
Phông nền đã thêm chiều sâu và chiều kích cho sân khấu, nâng cao tác động thị giác tổng thể của tác phẩm.
a written text that a movie, show, or play is based on

kịch bản
Kịch bản của bộ phim được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.
a chorus or group of dancers in a ballet company

đoàn, nhóm
Các buổi diễn tập tập trung vào việc tích hợp nghệ sĩ độc tấu với dàn hợp xướng.
a person whose job is to write scripts for movies, TV series, etc.

nhà biên kịch, người viết kịch bản
Nhà biên kịch đã tham dự một hội thảo để tìm hiểu thêm về viết lời thoại cho kịch bản.
a singer, band or musician who performs on a stage

nghệ sĩ, tiết mục
Nhóm jazz đã thu hút đám đông với những giai điệu mượt mà và đầy cảm xúc.
a large building or hall where people are gathered to attend a concert, public speech, play, etc.

khán phòng, phòng hòa nhạc
Khán phòng của nhà hát được thiết kế để nâng cao chất lượng âm thanh cho các buổi biểu diễn trực tiếp.
any object used by actors in the performance of a movie or play

đạo cụ, vật dụng sân khấu
Đạo diễn yêu cầu đoàn làm phim điều chỉnh đồ đạc đạo cụ trước khi quay.
a venue featuring a central stage surrounded by rising tiers of seating, providing unobstructed views for the audience and enhancing the acoustics for performances

nhà hát hình vòng cung, đấu trường
a stock of plays, songs, dances, etc. that a company or a performer is prepared to perform

kho tàng, danh mục
Kịch mục của dàn nhạc bao gồm một loạt các phong cách và thời kỳ âm nhạc, từ Baroque đến đương đại, cho phép họ điều chỉnh chương trình của mình cho các khán giả và địa điểm khác nhau.
the stage in filmmaking that involves editing, adding special effects, and other activities that occur after principal photography is completed

hậu kỳ, post-production
a platform or service that allows users to stream and access a wide range of audio, video, or other media content over the Internet

dịch vụ phát trực tuyến, nền tảng phát trực tuyến
Hôm nay tôi đã phát hiện một podcast mới trên dịch vụ phát trực tuyến của mình.
a seminar conducted over the internet

hội thảo trực tuyến, hội thảo qua mạng
Anh ấy đã ghi lại hội thảo trực tuyến để những người bỏ lỡ có thể xem sau.
the distribution of audio or video content to a wide audience, typically through radio or television, using a network or airwaves

phát sóng, truyền hình
a detailed, often investigative report that uncovers hidden or scandalous aspects of a person, organization, or situation, frequently highlighting unethical or illegal activity

bài điều tra, bài tiết lộ
Cô ấy đã viết một báo cáo điều tra về các vi phạm môi trường trong ngành công nghiệp.
the reporting of specific news or events by the media

sự đưa tin, bản tin
Phạm vi đưa tin về thể thao địa phương của đài phát thanh được người nghe yêu thích.
a publication, especially about a technical subject, that is produced regularly

ấn phẩm định kỳ
Tổng biên tập giám sát lịch trình sản xuất của ấn phẩm định kỳ, đảm bảo xuất bản kịp thời mỗi số.
actions or information that are meant to gain the support or attention of the public

quảng cáo, sự công khai
Hãng phim đã thuê một công ty PR để tăng sự công khai của bộ phim thông qua các cuộc phỏng vấn, áp phích và phát hành trailer.
a person who focuses on exaggerating shocking or dramatic details to grab attention or provoke strong emotions

người giật gân, kẻ câu khách
Bản chất giật gân của tờ báo lá cải đã góp phần vào sự nổi tiếng của nó nhưng cũng là danh tiếng về tin tức không đáng tin cậy.
involving thorough examination or research to uncover facts or information

điều tra, thám tử
Ủy ban đã khởi động một cuộc điều tra điều tra về các cáo buộc gian lận.
to repeat or perform again, especially a musical or theatrical piece

lặp lại, biểu diễn lại
Diễn viên đã tái hiện nhân vật của mình cho phần tiếp theo.
to turn a book, story, or an event into a movie or play

kịch tính hóa, chuyển thể thành phim hoặc kịch
to introduce something or someone to the public for the first time

ra mắt, giới thiệu lần đầu tiên
Ban nhạc đã ra mắt album mới của họ trên mạng xã hội tối qua.
to create a sequence of dance steps, often set to music, for a performance or production

biên đạo múa
Cô ấy đang biên đạo múa một tiết mục nhảy mới cho buổi biểu diễn sắp tới.
