Nhân Văn ACT - Nghệ thuật biểu diễn và truyền thông

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nghệ thuật biểu diễn và truyền thông, chẳng hạn như "farce", "reprise", "ensemble", v.v., sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhân Văn ACT
piece [Danh từ]
اجرا کردن

a work of art or literature created for expression or presentation

Ex:
premiere [Danh từ]
اجرا کردن

buổi công chiếu đầu tiên

Ex: Fans lined up outside the theater for the premiere of the latest superhero film , eager to be among the first to see it .

Người hâm mộ xếp hàng bên ngoài nhà hát cho buổi ra mắt của bộ phim siêu anh hùng mới nhất, háo hức được là một trong những người đầu tiên xem nó.

adaptation [Danh từ]
اجرا کردن

chuyển thể

Ex: The adaptation of the classic Shakespearean play received critical acclaim for its innovative approach to the source material .

Bản chuyển thể của vở kịch cổ điển Shakespeare đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình nhờ cách tiếp cận sáng tạo với nguồn tài liệu gốc.

farce [Danh từ]
اجرا کردن

trò hề

Ex: His latest film is a political farce mocking government inefficiency .

Bộ phim mới nhất của anh ấy là một trò hề chính trị chế giễu sự kém hiệu quả của chính phủ.

stage direction [Danh từ]
اجرا کردن

chỉ dẫn sân khấu

Ex: In the script , the stage direction specified a sudden blackout to create suspense .

Trong kịch bản, chỉ dẫn sân khấu quy định một sự cố mất điện đột ngột để tạo ra sự hồi hộp.

backdrop [Danh từ]
اجرا کردن

phông nền

Ex: The stage crew worked tirelessly to hoist the massive backdrop into place for the opening night performance .

Đội ngũ sân khấu đã làm việc không mệt mỏi để nâng tấm phông nền khổng lồ vào vị trí cho buổi biểu diễn đêm khai mạc.

script [Danh từ]
اجرا کردن

kịch bản

Ex: The cast received their scripts ahead of the first rehearsal .

Dàn diễn viên đã nhận được kịch bản của họ trước buổi tập đầu tiên.

ensemble [Danh từ]
اجرا کردن

a chorus or group of dancers in a ballet company

Ex:
screenwriter [Danh từ]
اجرا کردن

nhà biên kịch

Ex: She is a talented screenwriter known for her work on several successful TV series .

Cô ấy là một biên kịch tài năng được biết đến với công việc của mình trong một số bộ phim truyền hình thành công.

act [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: The headlining act was the highlight of the festival , drawing thousands of fans .

Nghệ sĩ chính là điểm nhấn của lễ hội, thu hút hàng ngàn người hâm mộ.

auditorium [Danh từ]
اجرا کردن

khán phòng

Ex: Students gathered in the school auditorium for the annual talent show .

Học sinh tập trung tại hội trường trường để tham gia chương trình tài năng thường niên.

prop [Danh từ]
اجرا کردن

đạo cụ

Ex:

Sân khấu được lấp đầy bởi nhiều đạo cụ khác nhau, bao gồm sách và đèn lồng.

repertoire [Danh từ]
اجرا کردن

kho tàng

Ex: As a classical pianist , she spent years building her repertoire , mastering works by composers ranging from Bach to Rachmaninoff .

Là một nghệ sĩ dương cầm cổ điển, cô đã dành nhiều năm xây dựng danh mục biểu diễn của mình, thành thạo các tác phẩm của các nhà soạn nhạc từ Bach đến Rachmaninoff.

اجرا کردن

dịch vụ phát trực tuyến

Ex: I discovered a new podcast on my streaming service today .

Hôm nay tôi đã phát hiện một podcast mới trên dịch vụ phát trực tuyến của mình.

webinar [Danh từ]
اجرا کردن

hội thảo trực tuyến

Ex: The company hosted a webinar to train employees on the new software .

Công ty đã tổ chức một hội thảo trực tuyến để đào tạo nhân viên về phần mềm mới.

expose [Danh từ]
اجرا کردن

a detailed, often investigative report that uncovers hidden or scandalous aspects of a person, organization, or situation, frequently highlighting unethical or illegal activity

Ex: His book was an expose of the political scandal .
coverage [Danh từ]
اجرا کردن

sự đưa tin

Ex: She praised the newspaper for its thorough coverage of the election .

Cô ấy khen ngợi tờ báo vì đưa tin kỹ lưỡng về cuộc bầu cử.

periodical [Danh từ]
اجرا کردن

ấn phẩm định kỳ

Ex: I enjoy reading the latest issue of my favorite periodical over breakfast every morning .

Tôi thích đọc số mới nhất của ấn phẩm định kỳ yêu thích của mình trong bữa sáng mỗi sáng.

publicity [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: The celebrity 's scandal received so much publicity that it dominated the news cycle for weeks .

Vụ bê bối của người nổi tiếng đã nhận được quá nhiều sự công khai đến nỗi nó chiếm lĩnh chu kỳ tin tức trong nhiều tuần.

sensationalist [Danh từ]
اجرا کردن

người giật gân

Ex:

Một nhà làm phim giật gân thường ưu tiên những cảnh giật gân hơn là miêu tả chân thực sự kiện.

investigative [Tính từ]
اجرا کردن

điều tra

Ex: The detective used investigative techniques to solve the case .

Thám tử đã sử dụng các kỹ thuật điều tra để giải quyết vụ án.

to reprise [Động từ]
اجرا کردن

lặp lại

Ex: She reprises her role as the lead actress in the Broadway production .

Cô ấy tái hiện vai diễn chính của mình trong vở kịch Broadway.

to dramatize [Động từ]
اجرا کردن

kịch tính hóa

Ex: The playwright decided to dramatize the novel , adapting it into an engaging and visually stunning stage production .

Nhà soạn kịch quyết định kịch hóa cuốn tiểu thuyết, chuyển thể nó thành một vở kịch sân khấu hấp dẫn và đẹp mắt.

to debut [Động từ]
اجرا کردن

ra mắt

Ex: The author debuts her novel at the book launch event .

Tác giả ra mắt tiểu thuyết của mình tại sự kiện ra mắt sách.

to choreograph [Động từ]
اجرا کردن

biên đạo múa

Ex: He choreographed a lively dance routine for the school talent show .

Anh ấy biên đạo một tiết mục nhảy sôi động cho buổi biểu diễn tài năng của trường.