chịu đựng
Vận động viên đã tập luyện nghiêm túc để chịu đựng những yêu cầu thể chất của cuộc thi.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thử thách và đấu tranh, như "cồng kềnh", "rủi ro", "lao động" v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chịu đựng
Vận động viên đã tập luyện nghiêm túc để chịu đựng những yêu cầu thể chất của cuộc thi.
chịu đựng
Chịu đựng chỉ trích là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
đấu tranh
Nhân viên thường vật lộn để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
giải quyết
Đối mặt với những thách thức môi trường, chính phủ đã thực hiện các bước để giải quyết ô nhiễm và thúc đẩy tính bền vững.
gặp phải
Trong chuyến thám hiểm, các nhà thám hiểm gặp phải khó khăn khi di chuyển qua địa hình gồ ghề.
đối mặt
Đối mặt với những thách thức tài chính, công ty phải đối mặt với nhu cầu về các biện pháp cắt giảm chi phí.
phấn đấu
Các tổ chức nỗ lực cung cấp dịch vụ đặc biệt để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
vật lộn với
Cô ấy vật lộn với nỗi sợ nói trước công chúng, tìm cách vượt qua nó và cải thiện sự tự tin của mình.
nhờ cậy
Anh ấy đã thử mọi cách để khắc phục vấn đề trước khi phải gọi một chuyên gia.
kiên trì
Anh ấy đã học cách kiên trì với những bài toán khó, biết rằng luyện tập là điều cần thiết.
nỗ lực
Nhóm nghiên cứu nỗ lực tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề khoa học phức tạp.
làm việc chăm chỉ
Công nhân làm việc vất vả ngày đêm để hoàn thành dự án xây dựng đúng hạn.
kiên trì
Nhà văn kiên trì gửi bản thảo của mình cho các nhà xuất bản, ngay cả sau khi nhận được nhiều lần từ chối.
cạnh tranh
Doanh số bán hàng của công ty họ đã cạnh tranh với doanh số của đối thủ lớn nhất của họ trong quý trước.
chịu đựng
Mặc dù bị chỉ trích liên tục, cô ấy chịu đựng sự tiêu cực và tập trung vào mục tiêu của mình.
thừa nhận thất bại
Đội đã chấp nhận thua cuộc sau khi đối thủ ghi bàn thắng cuối cùng.
áp đảo
Các sinh viên đã bị choáng ngợp bởi sự phức tạp của bài tập.
rút lui
Vị tướng ra lệnh cho quân đội rút lui khỏi lãnh thổ địch để tập hợp lại và đánh giá lại tình hình.
đầu hàng
Đội đã chiến đấu dũng cảm, nhưng cuối cùng, họ đã đầu hàng trước sức ép không ngừng của đối thủ.
chướng ngại vật
Việc bố trí chiến lược các chướng ngại vật dọc theo các tuyến đường then chốt đã làm chậm tiến trình của kẻ thù, cho phép quân tiếp viện đến kịp thời.
vật cản
Khuyết tật trong lời nói của anh ấy khiến anh ấy khó nói rõ ràng.
gánh nặng
Chăm sóc cha mẹ già có thể là một gánh nặng cảm xúc và tài chính đáng kể.
dây thăng bằng
Là một người quản lý, cô ấy thường cảm thấy như đang đi trên dây thừng, cố gắng giữ cho cả nhân viên và giám đốc hài lòng.
nghịch cảnh
Trải qua nghịch cảnh đôi khi có thể dạy những bài học cuộc sống quan trọng và thúc đẩy sự phát triển.
tai họa
Một loạt các cơn bão đã mang lại thảm họa cho các cộng đồng ven biển, gây ra lũ lụt và tàn phá trên diện rộng.
nhược điểm
Một nhược điểm của hệ thống mới là sự phức tạp và đường cong học tập dốc.
sự cố nhỏ
Chúng tôi cười xòa trước sự cố làm đổ cà phê trong cuộc họp buổi sáng.
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Bác sĩ đứng trước lưỡng nan về việc nên thử một thủ thuật rủi ro hay tiếp tục điều trị thông thường.
sự quấy rầy
Những người biểu tình đã gây ra sự xáo trộn bên ngoài tòa nhà chính phủ.
câu đố
Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một bài toán hóc búa khi kết quả thí nghiệm mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu của họ.
rào cản
Sự khác biệt văn hóa đôi khi tạo ra rào cản giữa mọi người.
đường đứt gãy
Sự khác biệt văn hóa trong nhóm là một đường đứt gãy trở nên rõ ràng trong dự án áp lực cao.
áp lực
Có một căng thẳng đáng chú ý trong tình bạn của họ sau bất đồng.
công việc vất vả
Cô ấy đã đối mặt với công việc đáng kể trên hành trình trở thành một doanh nhân thành đạt.
kiên cường
Kiên cường trước nghịch cảnh, đội đã trở nên mạnh mẽ và gắn kết hơn.
kiên trì
Học sinh kiên trì tiếp tục học tập chăm chỉ, quyết tâm cải thiện bất chấp những thất bại ban đầu.
cồng kềnh
Đồ đạc cồng kềnh khiến việc di chuyển qua hành lang hẹp trở nên khó khăn.
không thể chịu đựng được
Sự mất mát người thân đã tạo ra một cảm giác đau buồn không thể chịu đựng cho gia đình.