Văn Học - Đọc sách
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến việc đọc sách như "thi vị", "trang-turner" và "người yêu sách".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trang-người lật
Cuốn tiểu thuyết giật gân mới nhất của cô ấy là một trang-turner với những tình tiết bất ngờ ở mỗi chương.
relating to poetry as a form of expression or literature
nguyên bản
Bức tranh gốc của nghệ sĩ đã thu hút sự ngưỡng mộ nhờ phong cách sáng tạo.
được viết tốt
Anh ấy nhận được lời khen ngợi cho bài phát biểu được viết tốt của mình, đã gây được tiếng vang với khán giả.
hồi hộp
Sự im lặng hồi hộp trong phòng khiến mọi người nín thở chờ đợi.
a person who loves or collects books, especially for their content, rarity, or physical beauty
mọt sách
Thư viện là một nơi hoàn hảo cho một mọt sách như anh ấy.
ham đọc sách
Anh ấy thường được mô tả là mọt sách do tình yêu đọc sách và những lần thăm thư viện thường xuyên của mình.
kệ sách
Anh ấy đã xây dựng một kệ sách tùy chỉnh để chứa bộ sưu tập sách tham khảo đồ sộ của mình.