hành động
Cô ấy được công nhận vì hành động từ thiện của mình trong cộng đồng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về quyết tâm và đấu tranh, như "có vấn đề", "vô vọng", "đối mặt", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hành động
Cô ấy được công nhận vì hành động từ thiện của mình trong cộng đồng.
quan trọng
Trở thành một vận động viên chuyên nghiệp là một cam kết lớn, đòi hỏi sự tập luyện nghiêm ngặt và cống hiến.
tuyệt vọng
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy hoàn toàn tuyệt vọng và cô đơn.
thất bại
Bất chấp nỗ lực của họ, dự án kinh doanh kết thúc với một sự hợp tác thất bại.
chết người
Lãnh đạo không hiệu quả đã chứng minh là chết người đối với khả năng tồn tại lâu dài của tổ chức.
có vấn đề
Quyết định gây tranh cãi đã tạo ra một tình huống có vấn đề cho đội.
không tham vọng
Thái độ không tham vọng của đội đã dẫn đến tiến bộ tối thiểu.
tuyệt vọng
Tình trạng của bệnh nhân được đội ngũ y tế coi là vô vọng.
an uncool, unsuccessful, or contemptible person
giải quyết
Đã đến lúc chúng ta giải quyết những lo ngại ngày càng tăng về ô nhiễm môi trường.
chiến đấu
Bệnh nhân thường chiến đấu chống lại bệnh tật với quyết tâm và lòng dũng cảm.
chịu đựng
Anh ấy không thể chịu đựng ý nghĩ phải chịu đựng một cuộc họp nhàm chán khác.
an ủi
Cha mẹ thường an ủi con cái khi chúng buồn bã hoặc sợ hãi.
đối mặt
Đối mặt với những thách thức tài chính, công ty phải đối mặt với nhu cầu về các biện pháp cắt giảm chi phí.
the act or process of no longer having someone or something
hoàn thành
Giáo viên cảm thấy một cảm giác hoàn thành khi học sinh của cô đạt được các mục tiêu học tập đề ra cho học kỳ.
đạt được
Cô ấy đã nhận được sự ủng hộ của cộng đồng cho dự án từ thiện của mình.
xử lý
Cô ấy luôn xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách ngoại giao.
đạt được
Các sinh viên đạt được kinh nghiệm thực tế thông qua thực tập.
đánh bại
Nhà vô địch đã có thể vượt qua tất cả các đối thủ của mình để giữ danh hiệu.
phá hủy
Sự suy thoái kinh tế đe dọa phá hủy nhiều doanh nghiệp.
lạc quan
Sự lạc quan tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy tin rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp nhất, bất kể tình huống khó khăn đến đâu.
người lạc quan
Cô ấy được biết đến là một người lạc quan vì thái độ vui vẻ của mình.
chủ nghĩa bi quan
Cô ấy cố gắng vượt qua sự bi quan của mình bằng cách tập trung vào những khía cạnh tích cực.
người bi quan
Người bi quan trong nhóm làm giảm tinh thần với những bình luận tiêu cực.
đạt được
Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được một thỏa thuận.
giải quyết
Ủy ban đã họp để giải quyết các vấn đề do nhân viên nêu ra.
cuộc đấu tranh
Cuộc đấu tranh của cô ấy chống lại chế độ áp bức đã biến cô thành biểu tượng của sự kháng cự và hy vọng.
đấu tranh
Nhân viên thường vật lộn để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
làm thất vọng
Màn trình diễn thiếu sức sống của đội trong hiệp hai của trận đấu đã làm thất vọng huấn luyện viên của họ, người đã tin tưởng vào khả năng của họ.
to fail to achieve success despite the attempts made
trao tặng
Cô ấy thích thú với sự phấn khích xung quanh việc trao giải thưởng.
a possibility arising from favorable circumstances
lỗi
Anh ấy nhận toàn bộ lỗi vì hiểu lầm và xin lỗi bạn mình vì sự nhầm lẫn.
nhiệm vụ
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình bằng cách hoàn thành dự án được giao đúng hạn.
mục tiêu
Anh ấy tập trung vào mục tiêu thể dục của mình để chạy một nửa marathon.
quyết tâm
Anh ấy thể hiện quyết tâm lớn trong việc theo đuổi học vấn.
làm thất vọng
Việc anh ấy không xuất hiện tại bữa tiệc đã làm thất vọng bạn bè của anh ấy.
từ bỏ
Sau nhiều năm thất vọng, cô ấy quyết định từ bỏ người bạn đời của mình.
bổ ích
Tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương là một trải nghiệm bổ ích, vì nó cho phép các cá nhân tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng của họ.
lack of power or ability to act effectively