Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2 - Traveling

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về du lịch, như "jet lag", "terminal", "cruise", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2
budget [Tính từ]
اجرا کردن

tiết kiệm

Ex:

Đối với khách du lịch tiết kiệm, nhà nghỉ và nhà khách cung cấp chỗ ở giá rẻ.

resort [Danh từ]
اجرا کردن

khu nghỉ dưỡng

Ex:

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết được ưa chuộng giữa những người đam mê thể thao mùa đông.

lodging [Danh từ]
اجرا کردن

chỗ ở

Ex: After a long day of travel , they were relieved to reach their lodging .

Sau một ngày dài di chuyển, họ đã nhẹ nhõm khi đến được nơi lưu trú của mình.

lounge [Danh từ]
اجرا کردن

phòng chờ

Ex: The hotel lounge had a cozy atmosphere with plush couches and soft lighting .

Phòng chờ của khách sạn có bầu không khí ấm cúng với những chiếc ghế sofa êm ái và ánh sáng dịu nhẹ.

checkout [Danh từ]
اجرا کردن

trả phòng

Ex: Do n't forget to return your room key during checkout to avoid any key replacement fees .

Đừng quên trả lại chìa khóa phòng của bạn trong quá trình trả phòng để tránh phí thay thế chìa khóa.

resident [Danh từ]
اجرا کردن

cư dân

Ex: As a resident , he received special offers for extended stays at the hotel .

Là một cư dân, anh ấy nhận được ưu đãi đặc biệt cho những lần lưu trú dài ngày tại khách sạn.

room service [Danh từ]
اجرا کردن

dịch vụ phòng

Ex: The hotel offers 24-hour room service for guests who prefer to dine in their rooms .

Khách sạn cung cấp dịch vụ phòng 24 giờ cho những vị khách thích dùng bữa trong phòng của họ.

travel agency [Danh từ]
اجرا کردن

công ty du lịch

Ex: The travel agency provided recommendations for hotels and activities based on their preferences .

Công ty du lịch đã cung cấp các đề xuất về khách sạn và hoạt động dựa trên sở thích của họ.

E-ticket [Danh từ]
اجرا کردن

vé điện tử

Ex: The airline allows passengers to check in using their e-ticket on their mobile devices .

Hãng hàng không cho phép hành khách làm thủ tục check-in bằng vé điện tử trên thiết bị di động của họ.

vacationer [Danh từ]
اجرا کردن

người đi nghỉ

Ex: As vacationers , they spent their days exploring the city 's historic sites .

Là những người đi nghỉ, họ đã dành những ngày của mình để khám phá các di tích lịch sử của thành phố.

excursion [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến tham quan

Ex: They planned a weekend excursion to the nearby national park .

Họ đã lên kế hoạch một chuyến tham quan cuối tuần đến công viên quốc gia gần đó.

package tour [Danh từ]
اجرا کردن

tour trọn gói

Ex: The travel agency advertised a package tour that included guided sightseeing .

Công ty du lịch quảng cáo một tour trọn gói bao gồm tham quan có hướng dẫn viên.

to get away [Động từ]
اجرا کردن

đi xa

Ex:

Họ thường trốn đi đến một ngôi nhà gỗ ấm cúng trong rừng để tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng.

to trek [Động từ]
اجرا کردن

đi bộ đường dài

Ex: The explorers trekked across the frozen tundra , facing bitter cold and strong winds .

Những nhà thám hiểm đã đi bộ qua vùng lãnh nguyên băng giá, đối mặt với cái lạnh cắt da và những cơn gió mạnh.

aisle [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi

Ex: In the theater , he found his seat by walking down the aisle and maneuvering past several rows of occupied seats .

Trong nhà hát, anh ấy tìm thấy chỗ ngồi của mình bằng cách đi xuống lối đi và len qua nhiều hàng ghế đã có người ngồi.

cabin [Danh từ]
اجرا کردن

khoang hành khách

Ex: The first-class cabin featured wider seats and additional legroom .

Khoang hạng nhất có ghế ngồi rộng hơn và thêm chỗ để chân.

cabin crew [Danh từ]
اجرا کردن

tiếp viên hàng không

Ex: Throughout the flight , the cabin crew served meals and beverages to the travelers .

Trong suốt chuyến bay, phi hành đoàn phục vụ bữa ăn và đồ uống cho du khách.

baggage claim [Danh từ]
اجرا کردن

khu vực nhận hành lý

Ex: The baggage claim area was crowded with passengers waiting for their luggage .

Khu vực nhận hành lý đông đúc hành khách đang chờ lấy hành lý.

jet lag [Danh từ]
اجرا کردن

lệch múi giờ

Ex: He struggled with jet lag after returning from his business trip to Europe .

Anh ấy vật lộn với jet lag sau khi trở về từ chuyến công tác ở châu Âu.

terminal [Danh từ]
اجرا کردن

nhà ga

Ex:

Nhà ga sân bay nhộn nhịp với những du khách đang làm thủ tục lên máy bay.

main line [Danh từ]
اجرا کردن

đường chính

Ex: The main line upgrades included new tracks and improved safety measures .

Các nâng cấp đường chính bao gồm đường ray mới và các biện pháp an toàn được cải thiện.

to cruise [Động từ]
اجرا کردن

du lịch

Ex: Instead of the usual road trip , the family opted to cruise along the European coastline .

Thay vì chuyến đi đường bộ thông thường, gia đình đã chọn đi du thuyền dọc theo bờ biển châu Âu.

to delay [Động từ]
اجرا کردن

trì hoãn

Ex: The train usually delays during rush hour .

Tàu thường bị trễ trong giờ cao điểm.

to navigate [Động từ]
اجرا کردن

điều hướng

Ex: The maritime pilot skillfully navigated into the harbor .

Hoàng hải đã khéo léo điều hướng vào cảng.

caravan [Danh từ]
اجرا کردن

xe kéo

Ex: The caravan was parked in a scenic spot near the lake for the weekend .

Đoàn xe lưu động đã đỗ ở một địa điểm đẹp gần hồ vào cuối tuần.

اجرا کردن

đường ngang

Ex: The railroad crossing was equipped with flashing lights and bells to warn drivers of oncoming trains .

Đường ngang đường sắt được trang bị đèn nhấp nháy và chuông để cảnh báo tài xế về các đoàn tàu đang đến.

compartment [Danh từ]
اجرا کردن

khoang

Ex: The first-class compartment was spacious and comfortable with reclining seats .

Khoang hạng nhất rộng rãi và thoải mái với ghế ngả lưng.

rest stop [Danh từ]
اجرا کردن

khu vực nghỉ ngơi

Ex: Many rest stops offer vending machines for quick snacks and drinks .

Nhiều trạm dừng chân cung cấp máy bán hàng tự động cho đồ ăn nhẹ và đồ uống nhanh.

gift shop [Danh từ]
اجرا کردن

cửa hàng quà tặng

Ex: She found the perfect birthday present at the local gift shop .

Cô ấy đã tìm thấy món quà sinh nhật hoàn hảo tại cửa hàng quà tặng địa phương.

hot-air balloon [Danh từ]
اجرا کردن

khinh khí cầu

Ex: The hot-air balloon gently ascended into the sky as the burner heated the air inside .

Khinh khí cầu nhẹ nhàng bay lên bầu trời khi bộ đốt làm nóng không khí bên trong.

April Fools' Day [Danh từ]
اجرا کردن

Ngày Cá tháng Tư

Ex:

Một số công ty phát hành sản phẩm giả vào Ngày Cá tháng Tư để giải trí cho khách hàng của họ.

Independence Day [Danh từ]
اجرا کردن

Ngày Độc lập

Ex: The historical significance of Independence Day is highlighted in educational events and ceremonies .

Ý nghĩa lịch sử của Ngày Độc Lập được nổi bật trong các sự kiện giáo dục và lễ kỷ niệm.

New Year's Eve [Cụm từ]
اجرا کردن

the evening of 31st of December, which is the last day of the year

Ex:
اجرا کردن

Ngày Thánh Patrick

Ex:

Mọi người mặc quần áo và phụ kiện màu xanh lá cây vào Ngày Thánh Patrick để tượng trưng cho văn hóa Ireland.

Black Friday [Danh từ]
اجرا کردن

Thứ Sáu Đen

Ex: Many retailers offer online Black Friday deals in addition to in-store promotions .

Nhiều nhà bán lẻ cung cấp các ưu đãi trực tuyến vào Black Friday bên cạnh các chương trình khuyến mãi tại cửa hàng.

Mardi Gras [Danh từ]
اجرا کردن

Mardi Gras

Ex: The city streets come alive with festive decorations and themed events for Mardi Gras .

Các con phố trong thành phố trở nên sống động với trang trí lễ hội và các sự kiện theo chủ đề cho Mardi Gras.

transportation [Danh từ]
اجرا کردن

vận tải

Ex: The transportation sector plays a vital role in the economy .

Ngành giao thông vận tải đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế.